Tan Dai Phat Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 427 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM XUấT NHậP KHẩU TâN ĐạI PHáT BP
0
进口笔数
427
出口笔数
$0
进口金额
$8.12M
出口金额
—
最近进口
2025-05-14
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801271487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ01KVU8 |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | Tổ 5, khu phố Ninh Thịnh, Thị Trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM XUẤT NHẬP KHẨU TÂN ĐẠI PHÁT BP |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 383, QL13, Phường Lộc Ninh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84767609951 |
| 邮箱 | tandaiphatbp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 427 | $8.12M |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 215 | $4.05M | 热带木薄板、其他苯乙烯聚合物 |
| Guangxi Jukeng Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 54 | $923.3K | 热带木薄板 |
| Shanghai Sumtex International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 31 | $731.7K | 热带木薄板 |
| Linyi Longfei Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $506.5K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Guangxi Tonghang Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $380.7K | 热带木薄板 |
| Jiashan Wanben Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $355.7K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Laka Trade Ltd. | 中国 | 18 | $338.0K | 热带木薄板、ABS共聚物 |
| Hongda Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | 12 | $214.2K | 6mm以上木材、热带木薄板 |
| Hangzhou Chengfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $178.4K | 热带木薄板 |
| Kamshin Oriental (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $101.0K | 热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 热带木薄板 | HONGDA GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-05-14 | 热带木薄板 | HONGDA GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-05-14 | 热带木薄板 | HONGDA GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-05-14 | 热带木薄板 | HONGDA GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2025-05-14 | 热带木薄板 | HONGDA GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-05-12 | 热带木薄板 | LAKA TRADE LTD | 中国 | $24.7K |
| 2025-05-12 | 热带木薄板 | LAKA TRADE LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-05-12 | 热带木薄板 | LAKA TRADE LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-05-08 | 热带木薄板 | LAKA TRADE LTD | 中国 | $32.9K |
| 2025-05-08 | 热带木薄板 | HONGDA GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $16.5K |