Perlite Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 膨胀矿物材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PERLITE VINA
6
进口笔数
0
出口笔数
$22.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318250033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG0TA9W |
| 成立日期 | 2024-01-09 |
| 联系地址 | 15 đường 52, Khu phố 9, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PERLITE VINA |
| 企业英文名称 | PERLITE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6 Lê Đình Cẩn, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0383324501 |
| 官网 | perlitevina.vn |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 253010 | 未膨胀矿物 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $22.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinyang Hailan Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.7K | 膨胀矿物材料、未膨胀矿物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 膨胀矿物材料 | XINYANG HAILAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-11-13 | 膨胀矿物材料 | XINYANG HAILAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-08-10 | 膨胀矿物材料 | XINYANG HAILAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-08-01 | 膨胀矿物材料 | Xinyang Hailan Industry Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2024-05-02 | 其他矿物绝缘材料 | XINYANG HAILAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $73 |
| 2024-05-02 | 膨胀矿物材料 | XINYANG HAILAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $47 |
| 2024-05-02 | 未膨胀矿物 | XINYANG HAILAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $264 |
| 2024-05-02 | 其他矿物绝缘材料 | Xinyang Hailan Industry Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2024-05-02 | 未膨胀矿物 | XINYANG HAILAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2024-05-02 | 其他矿物绝缘材料 | XINYANG HAILAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $40 |