Nam Thien Mechanical Tool Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ Cơ KHí NAM THIêN
27
进口笔数
0
出口笔数
$424.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108903286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FQJH8B |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | TT3-26 Khu Tái Định Cư Lưu Phái, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ NAM THIÊN |
| 企业英文名称 | NAM THIEN MECHANICAL TOOL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT3-26 Khu Tái Định Cư Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846029 | 非数控磨床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $424.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Harden Tools Co., Ltd. | 中国 | 8 | $133.2K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $78.7K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Zhejiang Sifang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.2K | 非车用柴油机、草坪压路机 |
| Zhejiang Sifang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.9K | 非车用柴油机、治疗按摩器具 |
| Zhejiang Kangshuai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.2K | 车轮零件、体育器材 |
| Hebei Baimei Pump Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 手动气泵、塑料管及配件 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 手动气泵 | HEBEI BAIMEI PUMP MFG CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-04 | 手动气泵 | HEBEI BAIMEI PUMP MFG CO., LTD. | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-04 | 塑料管及配件 | HEBEI BAIMEI PUMP MFG CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 手动气泵 | HEBEI BAIMEI PUMP MFG CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-04 | 手动气泵 | HEBEI BAIMEI PUMP MFG CO., LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-04 | 手动气泵 | HEBEI BAIMEI PUMP MFG CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-04 | 手动气泵 | HEBEI BAIMEI PUMP MFG CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-04 | 手动气泵 | HEBEI BAIMEI PUMP MFG CO., LTD. | 中国 | $710 |
| 2026-03-04 | 手动气泵 | HEBEI BAIMEI PUMP MFG CO., LTD. | 中国 | $230 |
| 2026-03-04 | 手动气泵 | HEBEI BAIMEI PUMP MFG CO., LTD. | 中国 | $840 |