TAN VIET DUONG TRADE SERVICE LTD CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâN VIệT DươNG
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$83.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801188498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KUP00K |
| 成立日期 | 2016-09-12 |
| 联系地址 | Số 89, Phố Hải Đông, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN VIỆT DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN VIET DUONG TRADE SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89, Phố Hải Đông, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84961273555 |
| 邮箱 | thaopv.it@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $83.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 3 | $70.3K | 柴油机零件、电动机及零件 |
| JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $5.4K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| LITHIUM VIETNAM SMART ENERGY CO LTD | 越南 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $3.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $910 | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-03-24 | 其他电视摄像机 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 通信设备零件 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-03-24 | 通信设备零件 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-03-24 | 金属办公家具 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-03-24 | 存储单元 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-24 | 绝缘电线 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-03-24 | 其他塑料管材 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-03-24 | 非磁带视频设备 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $360 |