Ha Thanh Mechanical & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Và Công Nghệ Hà Thanh
2
进口笔数
0
出口笔数
$15.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308578467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6YRTHS |
| 成立日期 | 2009-05-07 |
| 联系地址 | 127B Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ CÔNG NGHỆ HÀ THANH |
| 企业英文名称 | HA THANH MECHANICAL AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127B Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838123770 |
| 传真 | 0838123770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $9.0K |
| 中国 | 1 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skyland Metal & Alloys Inc | 印度 | 1 | $9.0K | 钢铁螺钉螺栓、不锈钢管件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 螺纹螺母 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-09 | 螺纹螺母 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-21 | 铜螺纹紧固件 | SKYLAND METAL & ALLOYS INC | 印度 | $9.0K |