Truong Nhung Jewelry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 人造宝石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUONG NHUNG JEWELRY
27
进口笔数
0
出口笔数
$960.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109194032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TC4QHY |
| 成立日期 | 2020-05-25 |
| 联系地址 | Số 193 Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUONG NHUNG JEWELRY |
| 企业英文名称 | TRUONG NHUNG JEWELRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 193 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84522353333 |
| 邮箱 | trangsuctnj@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710499 | 人造宝石 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 710692 | 半制银 |
| 711311 | 银首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $387.0K |
| 列支敦士登 | 4 | $361.7K |
| 美国 | 1 | $115.7K |
| 中国香港 | 1 | $52.5K |
| 中国 | 15 | $44.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $864.4K | 其他化学制剂、金化合物 |
| Cobb & Lee Metals Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $52.5K | 未锻造银、半制银 |
| Guangxi Wuzhou Starsgem Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.9K | 人造宝石、其他加工钻石 |
| Guangxi Rarity New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $14.7K | 人造宝石 |
| Hebei Hanghai International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 硬挺纺织物、其他造纸机械 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 人造宝石 | GUANGXI RARITY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-29 | 人造宝石 | GUANGXI RARITY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-29 | 人造宝石 | GUANGXI RARITY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-29 | 人造宝石 | GUANGXI RARITY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-29 | 人造宝石 | GUANGXI RARITY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $149 |
| 2026-04-29 | 人造宝石 | GUANGXI RARITY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-29 | 人造宝石 | GUANGXI RARITY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-29 | 人造宝石 | GUANGXI RARITY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-29 | 人造宝石 | GUANGXI RARITY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-29 | 人造宝石 | GUANGXI RARITY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $66 |