GES SOLUTIONS CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GES SOLUTIONS
2
进口笔数
5
出口笔数
$996
进口金额
$8.8K
出口金额
2024-09-16
最近进口
2023-12-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317646593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HRX6AF |
| 成立日期 | 2023-01-12 |
| 联系地址 | Số 8 Đường Hoa Sứ, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GES SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | GES SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0983326730 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $996 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 纳米比亚 | 5 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICRO ENVIRONMENTAL CO LTD | 美国 | 2 | $996 | 毒素及微生物培养物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANODOG COMMUNICATIONS & DEVICES CC | 南非 | 5 | $8.8K | 8471机器零件、智能手机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 毒素及微生物培养物 | MICRO ENVIRONMENTAL CO LTD | 美国 | $249 |
| 2024-09-16 | 毒素及微生物培养物 | MICRO ENVIRONMENTAL CO LTD | 美国 | $249 |
| 2024-09-16 | 毒素及微生物培养物 | MICRO ENVIRONMENTAL CO LTD | 美国 | $249 |
| 2024-09-16 | 毒素及微生物培养物 | MICRO ENVIRONMENTAL CO LTD | 美国 | $249 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 数据处理机 | NANODOG COMMUNICATIONS & DEVICES CC | 纳米比亚 | $379 |
| 2023-12-27 | 数据处理机 | NANODOG COMMUNICATIONS & DEVICES CC | 纳米比亚 | $2.6K |
| 2023-12-27 | 数据处理机 | NANODOG COMMUNICATIONS & DEVICES CC | 纳米比亚 | $2.8K |
| 2023-12-27 | 数据处理机 | NANODOG COMMUNICATIONS & DEVICES CC | 纳米比亚 | $177 |
| 2023-12-22 | 电声扩音机组 | NANODOG COMMUNICATIONS & DEVICES CC | 纳米比亚 | $2.8K |