Four Seasons Imex Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Bốn Mùa
14
进口笔数
171
出口笔数
$202.9K
进口金额
$6.96M
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500578744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAV1YG3 |
| 成立日期 | 2008-01-21 |
| 联系地址 | Thôn Thổ Ngõa, Xã Tân Hòa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BỐN MÙA |
| 企业英文名称 | FOUR SEASONS IMEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thổ Ngõa, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437843030 |
| 邮箱 | cp4mua@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 620990 | 婴儿服装(非棉/化纤) |
| 630520 | 棉包装袋 |
| 940430 | 睡袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610329 | 男式纺织套装 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610422 | 棉针织套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $202.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 170 | $6.96M |
| 澳大利亚 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Chuangda Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $153.9K | 金属钩环、纽扣零件及坯料 |
| DONGGUAN CHUANG DA METAL PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | 3 | $48.5K | 非金属塑料纽扣 |
| Orient Internation Holding Shanghai Knitwear Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | 棉包装袋 |
| Kids Blanks | 美国 | 1 | $90 | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIMEX | 喀麦隆 | 48 | $5.10M | 化纤针织服装、其他固定电容器 |
| Baby Vision Inc. | 美国 | 14 | $1.61M | 婴儿棉针织品、棉针织连衣裙 |
| Kids Blank by Zoey | 美国 | 50 | $105.6K | 化纤针织服装 |
| Kidz Concepts LLC | 美国 | 1 | $61.1K | 其他塑料制品、其他纺织长裤 |
| Warehouse Kidsblanks By Zoey | 美国 | 40 | $60.8K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Kidsblanks By Zoey | 美国 | 11 | $16.7K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| Kidsblanks By Zoey | 美国 | 11 | $3.9K | 男式纺织套装、针织头饰 |
| Kids Blank | 美国 | 1 | $3.2K | 化纤针织服装 |
| Burrito Baby Australia | 澳大利亚 | 1 | $2.3K | 化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 非金属塑料纽扣 | DONGGUAN CHUANG DA METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2025-05-29 | 非金属塑料纽扣 | DONGGUAN CHUANG DA METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-03-25 | 非金属塑料纽扣 | DONGGUAN CHUANG DA METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-01-20 | 非金属塑料纽扣 | DONGGUAN CHUANG DA METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2024-10-15 | 非金属塑料纽扣 | DONGGUAN CHUANG DA METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-08-02 | 非金属塑料纽扣 | DONGGUAN CHUANG DA METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2024-04-22 | 非金属塑料纽扣 | DONGGUAN CHUANG DA METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2024-01-02 | 非金属塑料纽扣 | DONGGUAN CHUANG DA METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2023-11-21 | 非金属塑料纽扣 | DONGGUAN CHUANG DA METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-09-08 | 棉包装袋 | ORIENT INTERNATION HOLDING SHANGHAI KNITWEAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $480 |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 化纤针织服装 | SIMEX | 美国 | $34.3K |
| 2026-04-27 | 化纤针织服装 | SIMEX | 美国 | $30.6K |
| 2026-04-20 | 化纤针织服装 | Kids Blank by Zoey | 美国 | $907 |
| 2026-04-15 | 化纤针织服装 | BABY VISION INC | 美国 | $60.5K |
| 2026-04-15 | 化纤针织服装 | BABY VISION INC | 美国 | $52.9K |
| 2026-04-13 | 化纤针织服装 | SIMEX | 美国 | $39.3K |
| 2026-04-13 | 化纤针织服装 | SIMEX | 美国 | $34.3K |
| 2026-03-13 | 化纤针织服装 | SIMEX | 美国 | $30.6K |
| 2026-03-13 | 化纤针织服装 | SIMEX | 美国 | $32.3K |
| 2026-02-27 | 化纤针织服装 | Kids Blank by Zoey | 美国 | $60 |