Manh Ninh Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MạNH NINH

321
进口笔数
187
出口笔数
$6.55M
进口金额
$8.99M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
41
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $645.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.3K · 2 笔出口 $127.0K · 4 笔2023-11进口 $131.2K · 7 笔出口 $167.3K · 4 笔2023-12进口 $58.7K · 6 笔出口 $233.3K · 5 笔2024-01进口 $21.0K · 7 笔出口 $122.4K · 3 笔2024-02进口 $26.8K · 8 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-03进口 $922 · 5 笔出口 $106.4K · 2 笔2024-04进口 $41.2K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-05进口 $322.4K · 5 笔出口 $102.3K · 3 笔2024-06进口 $71 · 1 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-07进口 $44.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.4K · 5 笔出口 $245.7K · 2 笔2024-09进口 $86.5K · 4 笔出口 $124.9K · 2 笔2024-10进口 $166.0K · 7 笔出口 $33.5K · 2 笔2024-11进口 $101.4K · 7 笔出口 $323.5K · 8 笔2024-12进口 $541.5K · 8 笔出口 $45.3K · 3 笔2025-01进口 $95.5K · 11 笔出口 $100.3K · 4 笔2025-02进口 $89.1K · 7 笔出口 $232.5K · 4 笔2025-03进口 $304.0K · 7 笔出口 $528.5K · 9 笔2025-04进口 $57.3K · 3 笔出口 $447.9K · 7 笔2025-05进口 $272.4K · 3 笔出口 $180.2K · 3 笔2025-06进口 $191.4K · 7 笔出口 $56.7K · 3 笔2025-07进口 $532.7K · 15 笔出口 $413.2K · 8 笔2025-08进口 $137.4K · 16 笔出口 $379.7K · 6 笔2025-09进口 $292.5K · 16 笔出口 $371.0K · 11 笔2025-10进口 $153.6K · 7 笔出口 $645.1K · 9 笔2025-11进口 $142.0K · 13 笔出口 $308.5K · 9 笔2025-12进口 $376.7K · 19 笔出口 $494.0K · 4 笔2026-01进口 $177.2K · 12 笔出口 $32.1K · 1 笔2026-02进口 $41.9K · 6 笔出口 $338.3K · 5 笔2026-03进口 $275.7K · 10 笔出口 $454.1K · 10 笔2026-04进口 $490.0K · 15 笔出口 $370.7K · 7 笔2026-05进口 $190.5K · 6 笔出口 $365.7K · 10 笔2026-06进口 $263.7K · 10 笔出口 $415.2K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.3K · 2 笔出口 $127.0K · 4 笔2023-11进口 $131.2K · 7 笔出口 $167.3K · 4 笔2023-12进口 $58.7K · 6 笔出口 $233.3K · 5 笔2024-01进口 $21.0K · 7 笔出口 $122.4K · 3 笔2024-02进口 $26.8K · 8 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-03进口 $922 · 5 笔出口 $106.4K · 2 笔2024-04进口 $41.2K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-05进口 $322.4K · 5 笔出口 $102.3K · 3 笔2024-06进口 $71 · 1 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-07进口 $44.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.4K · 5 笔出口 $245.7K · 2 笔2024-09进口 $86.5K · 4 笔出口 $124.9K · 2 笔2024-10进口 $166.0K · 7 笔出口 $33.5K · 2 笔2024-11进口 $101.4K · 7 笔出口 $323.5K · 8 笔2024-12进口 $541.5K · 8 笔出口 $45.3K · 3 笔2025-01进口 $95.5K · 11 笔出口 $100.3K · 4 笔2025-02进口 $89.1K · 7 笔出口 $232.5K · 4 笔2025-03进口 $304.0K · 7 笔出口 $528.5K · 9 笔2025-04进口 $57.3K · 3 笔出口 $447.9K · 7 笔2025-05进口 $272.4K · 3 笔出口 $180.2K · 3 笔2025-06进口 $191.4K · 7 笔出口 $56.7K · 3 笔2025-07进口 $532.7K · 15 笔出口 $413.2K · 8 笔2025-08进口 $137.4K · 16 笔出口 $379.7K · 6 笔2025-09进口 $292.5K · 16 笔出口 $371.0K · 11 笔2025-10进口 $153.6K · 7 笔出口 $645.1K · 9 笔2025-11进口 $142.0K · 13 笔出口 $308.5K · 9 笔2025-12进口 $376.7K · 19 笔出口 $494.0K · 4 笔2026-01进口 $177.2K · 12 笔出口 $32.1K · 1 笔2026-02进口 $41.9K · 6 笔出口 $338.3K · 5 笔2026-03进口 $275.7K · 10 笔出口 $454.1K · 10 笔2026-04进口 $490.0K · 15 笔出口 $370.7K · 7 笔2026-05进口 $190.5K · 6 笔出口 $365.7K · 10 笔2026-06进口 $263.7K · 10 笔出口 $415.2K · 17 笔

工商档案

企业注册号0106367551
企查查编码QVNKRN239G
成立日期2013-11-18
联系地址Phố Phạm Huy Thông, Thị Trấn Ân Thi, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MẠNH NINH
企业英文名称MANH NINH IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phố Phạm Huy Thông, Xã Ân Thi, Hưng Yên
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84918521887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
580790非织造标签
540752染色聚酯布
540761聚酯长丝织物
580639其他窄幅织物
960629非金属塑料纽扣
560311轻质无纺布
392620塑料衣着附件
481890其他纸制品
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620530男式纤维衬衫
621133男式化纤服装
620463女式化纤裤
621143女式化纤服装
610520化纤男衬衫
620333男式合成纤维夹克
620640女式化纤衬衫
620140男式化纤大衣
620342男棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本279$6.26M
中国20$178.4K
越南22$64.1K
韩国2$37.4K
泰国2$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本178$8.73M
韩国5$136.2K
越南6$120.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakahiro Corp.日本193$4.93M其他拉链、聚酯长丝织物
Sasaki Yoemon Co., Ltd.日本8$239.3K硫化橡胶服装、其他纸制品
Chikuma & Co., Ltd.日本13$227.1K其他拉链、非织造标签
Yagi Co., Ltd.越南14$138.6K印刷标签、非织造标签
Nakahiro Corp.中国7$70.8K染色聚酯布、染色化纤长丝布
Nakahiro Corp.越南7$22.9K染色合成针织布、包覆橡胶绳
Shimada Shoji Co., Ltd.日本10$5.9K扣件及零件、其他拉链
Azearth Corp.日本9$5.8K塑料纽扣、聚酯机织物
Izuyoshi Co., Ltd.日本5$3.3K其他拉链、印刷标签
YKK Corporation日本6$2.7K功能机器零件、拉链零件

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakahiro Corp.日本100$5.87M男式化纤裤、男式化纤服装
DCT Import Export Ltd.日本32$1.65M男式化纤裤、男式纤维衬衫
Sasaki Yoemon Co., Ltd.日本10$582.0K男式化纤裤、男式合成纤维裤
Yagi & Co., Ltd.日本14$360.3K棉针织T恤及背心、女式棉衬衫
Chikuma & Co., Ltd.日本12$227.3K女式化纤服装、女式化纤裤
W & D Co., Ltd.韩国5$136.2K男棉裤、女式棉裤
Sasaki Yoemon Co., Ltd.越南1$60.9K男式化纤裤
Uniform Japan Garment Service Co., Ltd.日本4$33.6K聚酯长丝织物、机织标签
Attack Technology & Trading Co., Ltd.日本2$11.4K女式棉制服装、男式化纤服装
Unitika Osaka Co., Ltd.日本3$4.2K非棉针织女衫、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料衣着附件Nakahiro Corp.日本$1.0K
2026-06-30机织标签Nakahiro Corp.日本$121
2026-06-30塑料纽扣Nakahiro Corp.日本$5.0K
2026-06-30其他服装配件Nakahiro Corp.日本$1.2K
2026-06-30塑料涂层织物Nakahiro Corp.日本$1.8K
2026-06-30其他拉链Nakahiro Corp.日本$9.5K
2026-06-30金属拉链Nakahiro Corp.日本$559
2026-06-30机织绒布Nakahiro Corp.日本$47
2026-06-30其他针织配件Nakahiro Corp.日本$10
2026-06-30塑料涂层织物Nakahiro Corp.日本$366

出口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30男式纤维衬衫Nakahiro Corp.日本$3.5K
2026-06-26男式化纤裤Nakahiro Corp.日本$63.0K
2026-06-26女式化纤服装Chikuma & Co., Ltd.日本$30.0K
2026-06-26男式化纤裤Nakahiro Corp.日本$12.9K
2026-06-25男式化纤裤Nakahiro Corp.日本$4.2K
2026-06-22男式化纤服装Nakahiro Corp.日本$5.4K
2026-06-22男式化纤裤Nakahiro Corp.日本$2.1K
2026-06-19男式化纤裤Nakahiro Corp.日本$7.4K
2026-06-19男式纤维衬衫Nakahiro Corp.日本$10.2K
2026-06-19男式化纤服装Nakahiro Corp.日本$6.3K

相关企业 · 同类产品

Manh Ninh Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →