Manh Ninh Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MạNH NINH
305
进口笔数
159
出口笔数
$6.09M
进口金额
$8.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
42
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106367551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRN239G |
| 成立日期 | 2013-11-18 |
| 联系地址 | Phố Phạm Huy Thông, Thị Trấn Ân Thi, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MẠNH NINH |
| 企业英文名称 | MANH NINH IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Phạm Huy Thông, Xã Ân Thi, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84918521887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 265 | $5.81M |
| 中国 | 19 | $177.6K |
| 越南 | 21 | $63.1K |
| 韩国 | 2 | $37.4K |
| 泰国 | 2 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 151 | $7.95M |
| 韩国 | 5 | $136.2K |
| 越南 | 5 | $108.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakahiro Corp. | 日本 | 165 | $3.80M | 其他拉链、聚酯长丝织物 |
| Nakahiro Corp | 日本 | 21 | $707.1K | 机织标签、其他拉链 |
| Sasaki Yoemon Co., Ltd. | 日本 | 8 | $239.3K | 硫化橡胶服装、其他纸制品 |
| Chikuma & Co., Ltd. | 日本 | 12 | $211.1K | 其他拉链、非织造标签 |
| Yagi Co., Ltd. | 日本 | 11 | $125.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Nakahiro Corp. | 越南 | 7 | $22.9K | 染色合成针织布、包覆橡胶绳 |
| Nakahiro Corp. | 中国 | 5 | $18.2K | 染色聚酯布、染色化纤长丝布 |
| Azearth Corp. | 日本 | 9 | $5.8K | 塑料纽扣、聚酯机织物 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. | 日本 | 8 | $5.5K | 扣件及零件、其他拉链 |
| YKK Corporation | 日本 | 6 | $2.7K | 功能机器零件、拉链零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakahiro Corp. | 日本 | 69 | $4.23M | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| DCT Import Export Ltd. | 日本 | 32 | $1.65M | 男式化纤裤、男式纤维衬衫 |
| Nakahiro Corp | 日本 | 16 | $1.04M | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Sasaki Yoemon Co., Ltd. | 日本 | 10 | $582.0K | 男式化纤裤、男式合成纤维裤 |
| Yagi & Co., Ltd. | 日本 | 8 | $307.2K | 棉针织T恤及背心、女式棉衬衫 |
| W & D Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $136.2K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Chikuma & Co., Ltd. | 日本 | 6 | $102.9K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Uniform Japan Garment Service Co., Ltd. | 日本 | 3 | $21.5K | 聚酯长丝织物、机织标签 |
| Attack Technology & Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.4K | 女式棉制服装 |
| Unitika Osaka Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.4K | 非棉针织女衫、男式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉机织布 | Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | $115 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | $110 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | $110 |
| 2026-04-28 | 棉机织布 | Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | $115 |
| 2026-04-20 | 机织绒布 | Nakahiro Corp | 日本 | $1 |
| 2026-04-20 | 机织标签 | Nakahiro Corp | 日本 | $0 |
| 2026-04-20 | 机织标签 | Nakahiro Corp | 日本 | $0 |
| 2026-04-20 | 装饰流苏 | Nakahiro Corp | 日本 | $0 |
| 2026-04-20 | 机织标签 | Nakahiro Corp | 日本 | $2 |
| 2026-04-20 | 装饰流苏 | Nakahiro Corp | 日本 | $0 |
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 男式纤维衬衫 | Nakahiro Corp | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | Nakahiro Corp | 日本 | $21.1K |
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | Nakahiro Corp | 日本 | $34.8K |
| 2026-04-27 | 男式纤维衬衫 | Nakahiro Corp | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | Nakahiro Corp | 日本 | $16.6K |
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | Nakahiro Corp | 日本 | $40.0K |
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | Nakahiro Corp | 日本 | $12.4K |
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | Nakahiro Corp | 日本 | $11.9K |
| 2026-04-21 | 男式化纤裤 | Nakahiro Corp | 日本 | $6.6K |
| 2026-04-21 | 男式化纤服装 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |