BACH THANG CONSTRUCTION MECHANICAL & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Cơ KHí Và THươNG MạI BáCH THắNG
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$50.0K
出口金额
—
最近进口
2025-01-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107557587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AP4R8R |
| 成立日期 | 2016-09-08 |
| 联系地址 | Số nhà 22 Xóm Đình, Thôn Văn Thượng, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI BÁCH THẮNG |
| 企业英文名称 | BACH THANG CONSTRUCTION MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22 Xóm Đình Thôn Văn Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973759890 |
| 邮箱 | bachthangckxd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $50.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | 29 | $31.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| JMT VN CO LTD | 越南 | 7 | $17.1K | 其他铝制品、印刷电路 |
| CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | 1 | $530 | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM | 越南 | 1 | $530 | 其他塑料制品、气动直线发动机 |
| SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $233 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 紫外线红外线灯 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $756 |
| 2025-01-21 | 紫外线红外线灯 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $756 |
| 2024-11-22 | LED灯具 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $246 |
| 2024-11-22 | 其他化学制剂 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $18 |
| 2024-11-22 | 非白波特兰水泥 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $30 |
| 2024-11-22 | 聚合物基油漆 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $71 |
| 2024-11-22 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $165 |
| 2024-11-21 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM | 越南 | $30 |
| 2024-11-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM | 越南 | $165 |
| 2024-11-21 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SUNCALL TECHLONOGY VIET NAM | 越南 | $18 |