TAN HUY HOANG COMPANY LIMITED

越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tân Huy Hoàng

232
进口笔数
1
出口笔数
$16.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
2025-05-13
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $276.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $67.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $211.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $379.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $482.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $996.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $631.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $542.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $511.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $117.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $627.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $569.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $312.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $299.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $712.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $327.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $311.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.00M · 7 笔出口 $0 · 1 笔2025-06进口 $295.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $529.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.21M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $214.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $697.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $514.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $181.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $218.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $350.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $453.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $509.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $276.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $67.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $211.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $379.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $482.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $996.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $631.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $542.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $511.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $117.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $627.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $569.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $312.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $299.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $712.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $327.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $311.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.00M · 7 笔出口 $0 · 1 笔2025-06进口 $295.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $529.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.21M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $214.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $697.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $514.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $181.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $218.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $350.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $453.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $509.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200383712
企查查编码QVNK539CR4
成立日期2000-03-13
联系地址Lô CN1, khu Công nghiệp Tràng Duệ, Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN HUY HOÀNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN1, khu Công nghiệp Tràng Duệ, Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842258830268
邮箱tanhuyhoangeps@gmail.com
传真+842258830266
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390311可发泡聚苯乙烯
390210聚丙烯聚合物
848071橡塑模具
8477908477机器零件
847759其他橡塑成型机
847780其他橡塑机械
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
847290其他办公设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国139$10.76M
中国台湾84$5.59M
越南10$195.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Astor Ltd.中国45$4.77M可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物
Wuxi Xingda New Foam Plastics Materials Co., Ltd.中国36$4.09M可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物
SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾34$2.34M可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物
JAMPOO UNION CORP.中国台湾21$1.38M可发泡聚苯乙烯、聚丙烯聚合物
Xin Long Guang Plastic Co. Ltd.中国台湾16$1.18M可发泡聚苯乙烯、SAN共聚物
Cangzhou KMT Technology Co., Ltd.中国9$721.0K可发泡聚苯乙烯、其他泡沫塑料
Wakoh Packaging (HK) Co., Ltd.中国21$453.2K聚丙烯聚合物、可发泡聚苯乙烯
JAMPOO TRADING SOLUTIONS LTD中国台湾7$354.1K可发泡聚苯乙烯、聚丙烯聚合物
Ningbo Wanxin International Trading Co., Ltd.中国7$258.0K可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物
Guangdong Winner New Materials Technology Co., Ltd.中国13$72.0K聚丙烯聚合物、可发泡聚苯乙烯

近期贸易明细

进口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26可发泡聚苯乙烯SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾$6.8K
2026-06-26可发泡聚苯乙烯Ming Dih Industry Co., Ltd.中国台湾$3.0K
2026-06-26可发泡聚苯乙烯Ming Dih Industry Co., Ltd.中国台湾$69.6K
2026-06-26可发泡聚苯乙烯SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾$66.0K
2026-06-25其他橡塑成型机Hangzhou BES Technology Co., Ltd.中国$68.0K
2026-06-19橡塑模具BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd.越南$3.3K
2026-06-13聚丙烯聚合物Guangdong Winner New Materials Technology Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-13聚丙烯聚合物Wakoh Packaging (HK) Co., Ltd.中国$4.9K
2026-06-13可发泡聚苯乙烯Grand Astor Ltd.中国$94.1K
2026-06-13可发泡聚苯乙烯Grand Astor Ltd.中国$22.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-13其他办公设备GLORY GLOBAL SOLUTIONS (M) SB马来西亚$0
2025-05-13其他办公设备GLORY GLOBAL SOLUTIONS (M) SB马来西亚$0
2025-05-13其他办公设备GLORY GLOBAL SOLUTIONS (M) SB马来西亚$0

相关企业 · 同类产品

TAN HUY HOANG COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →