TAN HUY HOANG COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Huy Hoàng
232
进口笔数
1
出口笔数
$16.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
2025-05-13
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200383712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK539CR4 |
| 成立日期 | 2000-03-13 |
| 联系地址 | Lô CN1, khu Công nghiệp Tràng Duệ, Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN HUY HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN1, khu Công nghiệp Tràng Duệ, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842258830268 |
| 邮箱 | tanhuyhoangeps@gmail.com |
| 传真 | +842258830266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $10.76M |
| 中国台湾 | 84 | $5.59M |
| 越南 | 10 | $195.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 45 | $4.77M | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Wuxi Xingda New Foam Plastics Materials Co., Ltd. | 中国 | 36 | $4.09M | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 34 | $2.34M | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| JAMPOO UNION CORP. | 中国台湾 | 21 | $1.38M | 可发泡聚苯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Xin Long Guang Plastic Co. Ltd. | 中国台湾 | 16 | $1.18M | 可发泡聚苯乙烯、SAN共聚物 |
| Cangzhou KMT Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $721.0K | 可发泡聚苯乙烯、其他泡沫塑料 |
| Wakoh Packaging (HK) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $453.2K | 聚丙烯聚合物、可发泡聚苯乙烯 |
| JAMPOO TRADING SOLUTIONS LTD | 中国台湾 | 7 | $354.1K | 可发泡聚苯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Ningbo Wanxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $258.0K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Guangdong Winner New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $72.0K | 聚丙烯聚合物、可发泡聚苯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 可发泡聚苯乙烯 | SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-06-26 | 可发泡聚苯乙烯 | Ming Dih Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-06-26 | 可发泡聚苯乙烯 | Ming Dih Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | $69.6K |
| 2026-06-26 | 可发泡聚苯乙烯 | SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $66.0K |
| 2026-06-25 | 其他橡塑成型机 | Hangzhou BES Technology Co., Ltd. | 中国 | $68.0K |
| 2026-06-19 | 橡塑模具 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-13 | 聚丙烯聚合物 | Guangdong Winner New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-13 | 聚丙烯聚合物 | Wakoh Packaging (HK) Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-13 | 可发泡聚苯乙烯 | Grand Astor Ltd. | 中国 | $94.1K |
| 2026-06-13 | 可发泡聚苯乙烯 | Grand Astor Ltd. | 中国 | $22.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 其他办公设备 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (M) SB | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-13 | 其他办公设备 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (M) SB | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-13 | 其他办公设备 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (M) SB | 马来西亚 | $0 |