A DONG TECHNOLOGY TELECOMMUNICATIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Viễn Thông Công Nghệ á Đông
5
进口笔数
0
出口笔数
$93.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312065066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT4H05R |
| 成立日期 | 2012-11-26 |
| 联系地址 | 192/81 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG CÔNG NGHỆ Á ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 192/81 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842873074567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $92.2K |
| 中国台湾 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | 3 | $87.6K | 其他通信设备、通信设备 |
| Optex (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $5.8K | 电气信号装置、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-04-04 | 家具配件 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-04-04 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-04-04 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-04-04 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-04-04 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-04-04 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-04-04 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-09-18 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-18 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $9.8K |