AFD Vietnam Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT AFD VIệT NAM
3
进口笔数
6
出口笔数
$48.1K
进口金额
$151.0K
出口金额
2024-01-12
最近进口
2026-02-09
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702176616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71PCA54 |
| 成立日期 | 2019-10-09 |
| 联系地址 | Tầng 15, tháp B, Tòa nhà Viettel,Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT AFD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AFD VIETNAM PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 8755005UDL4TXYTQR906 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, tháp B, Tòa nhà Viettel,Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968100018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $48.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $107.1K |
| 德国 | 2 | $38.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accelerated Freeze Drying Co., Ltd. | 印度 | 3 | $48.1K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accelerated Freeze Drying Co., Ltd. | 印度 | 4 | $112.9K | 烘焙混合料面团、其他食品制剂 |
| Albert Panzer GmbH | 德国 | 2 | $38.1K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 其他风扇 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $500 |
| 2024-01-11 | 其他食品制剂 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $6.5K |
| 2023-02-07 | 静止变流器 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $305 |
| 2023-02-07 | 农产品干燥机 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $10.7K |
| 2023-02-07 | 灌装封口机 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $260 |
| 2023-02-07 | 谷物加工机械 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $760 |
| 2023-02-07 | 种子分选机 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $2.1K |
| 2023-02-07 | 家用炊具 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $1.8K |
| 2023-02-07 | 种子分选机 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $1.9K |
| 2023-02-07 | 种子分选机 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $11.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 整粒胡椒 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $5.8K |
| 2026-01-09 | 整粒胡椒 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | — | $5.8K |
| 2024-10-17 | 其他钢铁制品 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $281 |
| 2024-10-17 | 其他钢铁制品 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $351 |
| 2024-10-17 | 不锈钢家用制品 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $275 |
| 2024-10-17 | 其他钢铁制品 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $146 |
| 2024-10-17 | 家用炊具 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $2.1K |
| 2024-10-17 | 其他手工工具 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $444 |
| 2024-10-17 | 混合式锅炉 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $9.6K |
| 2024-10-17 | 工业干燥机 | ACCELERATED FREEZE DRYING CO LTD | 印度 | $12.5K |