Ha Long Service & Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần dịch vụ và xuất nhập khẩu Hạ Long
18
进口笔数
82
出口笔数
$148.8K
进口金额
$5.73M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200108071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AHNVHT |
| 成立日期 | 2006-05-24 |
| 联系地址 | Số 409 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HẠ LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Tổ chức khai thác và cung ứng dịch vụ vật tư hàng hóa phục vụ tiêu dùng, vật tư phục vụ sản xuất; Sửa chữa và dịch vụ điện tử; Kinh doanh hàng thủy sản, nông sản, công nghệ thực phẩm, lâm sản (trừ gỗ tròn, gỗ xẻ, song mây nguyên liệu), máy móc thiết bị, vật tư, vật liệu xây dựng, nguyên liệu phục vụ sản xuất, phương tiện vận tải, sản phẩm hóa chất thông thường và cao su; Thu mua, chế biến hàng nông, lâm, thủy sản; Khai thác và dịch vụ khai thác thủy sản, kinh doanh dịch vụ phá dỡ tàu cũ và kinh doanh sắt thép phế liệu. In ấn nhãn mác bao bì hàng hóa; Lắp ráp điện tử và đồ điện gia dụng, gia công chế biến nhựa. |
| 电话 | +842253836440 |
| 邮箱 | halongsimexco@hn.vnn.vn |
| 传真 | +842253827167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 170250 | 纯果糖 |
| 130232 | 槐豆瓜尔胶 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 210310 | 酱油 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 121221 | 食用海藻 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160555 | 加工章鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $97.7K |
| 美国 | 8 | $26.8K |
| 芬兰 | 15 | $15.7K |
| 印度 | 10 | $5.7K |
| 中国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 78 | $5.46M |
| 越南 | 4 | $265.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peacock Co., Ltd. | 日本 | 18 | $131.3K | 混合调味料、改性淀粉 |
| Peacock Co., Ltd. | 芬兰 | 12 | $11.1K | 纯果糖 |
| Peacock Co., Ltd. | 印度 | 7 | $3.5K | 槐豆瓜尔胶 |
| Peacock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 食用海藻 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peacock Co., Ltd. | 日本 | 74 | $5.20M | 其他食品制剂、冷冻章鱼 |
| MAR Co., Ltd. | 日本 | 4 | $262.4K | 其他香蕉、冷冻虾 |
| Peacock Co., Ltd. | 越南 | 2 | $139.7K | 其他食品制剂、冷冻章鱼 |
| MAR Co., Ltd. | 越南 | 2 | $126.0K | 加工章鱼、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 槐豆瓜尔胶 | PEACOCK CO.,LTD | 印度 | $565 |
| 2026-04-27 | 纯果糖 | PEACOCK CO.,LTD | 芬兰 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 混合调味料 | PEACOCK CO.,LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 混合调味料 | PEACOCK CO.,LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 槐豆瓜尔胶 | PEACOCK CO.,LTD | 印度 | $565 |
| 2026-04-27 | 混合调味料 | PEACOCK CO.,LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 混合调味料 | PEACOCK CO.,LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 纯果糖 | PEACOCK CO.,LTD | 芬兰 | $1.1K |
| 2026-04-26 | 其他纤维素醚 | PEACOCK CO.,LTD | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-26 | 其他纤维素醚 | PEACOCK CO.,LTD | 美国 | $3.2K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | PEACOCK CO.,LTD | 日本 | $450 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | PEACOCK CO.,LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | PEACOCK CO.,LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | PEACOCK CO.,LTD | 日本 | $900 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | PEACOCK CO.,LTD | 日本 | $69.0K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | PEACOCK CO.,LTD | 日本 | $69.1K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | PEACOCK CO.,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | PEACOCK CO.,LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | PEACOCK CO.,LTD | 日本 | $230 |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | PEACOCK CO.,LTD | 日本 | $1.3K |