Viet Bamboo Trading & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 698 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Tre Việt
0
进口笔数
698
出口笔数
$0
进口金额
$3.82M
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106364222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8DDKWM |
| 成立日期 | 2013-11-15 |
| 联系地址 | Tầng 1, số 162A đường Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TRE VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET BAMBOO TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, số 162A đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84988903338 |
| 邮箱 | bambootradingjsc@gmail.com |
| 官网 | vietbamboo.vn |
| 传真 | 0435406240 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 442090 | 木制品 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 170410 | 口香糖 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 374 | $397.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANH KHACH XUAT CANH QUA SAN BAY QUOC TE NOI BAI | 656 | $3.39M | 烘焙咖啡、其他食品制剂 | |
| Han Khach Xuat Canh Qua San Bay Quoc Te Noi Bai | 越南 | 370 | $396.8K | 玩具模型、木制品 |
| HANH KHACH XUAT CANH QUA SBQT NOI BAI | 3 | $29.8K | 烘焙咖啡、其他单一果蔬汁 | |
| HANH KHACH XUAT CANH QUA SAN BAY QUOC TE NOI BA | 4 | $6.0K | 烘焙咖啡、含可可食品>2kg | |
| Han Khach Xuat Canh Qua San Bay Quoc Te Noi Bai | 越南 | 4 | $707 | 木制品、木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 698)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 香水 | HANH KHACH XUAT CANH QUA SAN BAY QUOC TE NOI BAI | — | $324 |
| 2026-04-02 | 烘焙咖啡 | HANH KHACH XUAT CANH QUA SAN BAY QUOC TE NOI BAI | — | $92 |
| 2026-04-02 | 瓷制装饰品 | HANH KHACH XUAT CANH QUA SAN BAY QUOC TE NOI BAI | — | $27 |
| 2026-04-02 | 烘焙咖啡 | HANH KHACH XUAT CANH QUA SAN BAY QUOC TE NOI BAI | — | $66 |
| 2026-04-02 | 燃烧类香料 | HANH KHACH XUAT CANH QUA SAN BAY QUOC TE NOI BAI | — | $18 |
| 2026-04-02 | 2公斤以下巧克力 | HANH KHACH XUAT CANH QUA SAN BAY QUOC TE NOI BAI | — | $255 |
| 2026-04-02 | 编结帽类 | HANH KHACH XUAT CANH QUA SAN BAY QUOC TE NOI BAI | — | $180 |
| 2026-04-02 | 发酵饮料 | HANH KHACH XUAT CANH QUA SAN BAY QUOC TE NOI BAI | — | $718 |
| 2026-04-02 | 香水 | HANH KHACH XUAT CANH QUA SAN BAY QUOC TE NOI BAI | — | $783 |
| 2026-04-02 | 玩具模型 | HANH KHACH XUAT CANH QUA SAN BAY QUOC TE NOI BAI | — | $39 |