Thien Dinh Wood Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Gỗ Thiên Định
0
进口笔数
173
出口笔数
$0
进口金额
$4.54M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603055558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24E3KSE |
| 成立日期 | 2013-05-27 |
| 联系地址 | Số 36D, KP 3, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT GỖ THIÊN ĐỊNH |
| 企业英文名称 | THIEN DINH WOOD PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36D, khu phố Đồng Tâm, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84906257021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 442110 | 木衣架 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940390 | 940390 |
| 441410 | 热带木制相框 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 173 | $4.54M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whitewood Industries, Inc. | 美国 | 173 | $4.54M | 木制家具零件、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $588 |
| 2026-04-22 | 木制家具零件 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 木制家具零件 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $938 |
| 2026-04-22 | 木制家具零件 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 木制座椅 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $2.4K |