Thien Hong Ha Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 胡椒粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiên Hồng Hà
3
进口笔数
14
出口笔数
$19.0K
进口金额
$1.52M
出口金额
2024-11-15
最近进口
2026-02-10
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310585704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVD7QS4 |
| 成立日期 | 2011-01-14 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường 06, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIÊN HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | THIEN HONG HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84854456825 |
| 邮箱 | le.tho@thienhongha.com |
| 官网 | www.thienhongha.com |
| 传真 | 0838272979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090620 | 碎肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 11 | $1.32M |
| 罗马尼亚 | 2 | $114.2K |
| 越南 | 1 | $83.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Taixing Grain & Oil Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 谷物加工机械、油脂提取机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boller Ker Kft | 匈牙利 | 9 | $1.10M | 动物肠肚、整粒胡椒 |
| Boller-Ker Kft | 匈牙利 | 2 | $225.2K | 胡椒粉、整粒胡椒 |
| Solina Romania S.R.L. | 罗马尼亚 | 2 | $114.2K | 亚麻籽、动植物着色料 |
| Solina Romania S.R.L. | 越南 | 1 | $83.4K | 整粒胡椒、胡椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 传动轴及曲柄 | HENAN TAIXING GRAIN & OIL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-05 | 谷物加工机械 | HENAN TAIXING GRAIN & OIL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-05-07 | 谷物加工机械 | HENAN TAIXING GRAIN & OIL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $13.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 整粒胡椒 | Boller-Ker Kft | 匈牙利 | $26.8K |
| 2026-02-10 | 胡椒粉 | Boller-Ker Kft | 匈牙利 | $46.3K |
| 2026-02-10 | 胡椒粉 | Boller-Ker Kft | 匈牙利 | $5.4K |
| 2026-02-10 | 胡椒粉 | Boller-Ker Kft | 匈牙利 | $24.7K |
| 2026-02-10 | 胡椒粉 | Boller-Ker Kft | 匈牙利 | $38.0K |
| 2026-02-10 | 胡椒粉 | Boller-Ker Kft | 匈牙利 | $12.6K |
| 2026-02-10 | 整粒胡椒 | Boller-Ker Kft | 匈牙利 | $238 |
| 2025-09-10 | 胡椒粉 | BOLLER KER KFT | 匈牙利 | $87.0K |
| 2025-09-10 | 整粒胡椒 | BOLLER KER KFT | 匈牙利 | $13.0K |
| 2025-09-10 | 胡椒粉 | Boller Ker Kft | 匈牙利 | $19.0K |