HT Vina Investment Joint Stock Corporation
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HT VINA
14
进口笔数
57
出口笔数
$622.3K
进口金额
$321.0K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103050179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSDK4TA |
| 成立日期 | 2008-12-01 |
| 联系地址 | Lô C1 - C2, cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HT VINA |
| 企业英文名称 | HT VINA INVESTMENT JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C1 - C2, cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842436923511 |
| 邮箱 | thodx@htvina.com.vn |
| 传真 | +842436923512 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $453.8K |
| 韩国 | 3 | $100.7K |
| 法国 | 3 | $43.4K |
| 印度 | 1 | $24.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $321.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Eterna Machinery (HK) Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $285.0K | 其他钢铁制品、纸张切割机 |
| Dongbo International Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.6K | 多层涂布纸板、复合纸板 |
| Cadrex Asia FZCO | 阿联酋 | 3 | $100.7K | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| Guangdong Dongfang Precision Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.2K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Bricq Sas | 法国 | 3 | $43.4K | 造纸用重型织物、纺织传送带 |
| N. R. Agarwal Industries Ltd. | 印度 | 1 | $24.4K | 多层涂布纸板、未涂布印刷纸卷 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 40 | $228.1K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $44.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 7 | $43.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Credible Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 多层涂布纸板 | DONGBO INTERNATIONAL PACKAGING CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2025-08-05 | 造纸用重型织物 | Bricq Sas | 法国 | $13.7K |
| 2025-07-30 | 多层涂布纸板 | CADREX ASIA FZCO | 韩国 | $2.6K |
| 2025-07-30 | 多层涂布纸板 | CADREX ASIA FZCO | 韩国 | $8.7K |
| 2025-07-30 | 多层涂布纸板 | CADREX ASIA FZCO | 韩国 | $8.7K |
| 2025-07-30 | 多层涂布纸板 | CADREX ASIA FZCO | 韩国 | $7.1K |
| 2025-07-30 | 多层涂布纸板 | CADREX ASIA FZCO | 韩国 | $8.4K |
| 2025-07-30 | 多层涂布纸板 | CADREX ASIA FZCO | 韩国 | $7.2K |
| 2025-07-30 | 多层涂布纸板 | CADREX ASIA FZCO | 韩国 | $1.9K |
| 2025-07-30 | 多层涂布纸板 | CADREX ASIA FZCO | 韩国 | $9.9K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $507 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $492 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.2K |