Viet Sing International Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 轻质无纺布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Quốc Tế Việt Sing
101
进口笔数
0
出口笔数
$3.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102691395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9C6BM3P |
| 成立日期 | 2008-03-21 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Xuân Lâm, Phường Xuân Lâm, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT SING |
| 企业英文名称 | VIET SING INTERNATIONAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Xuân Lâm, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84868522904 |
| 邮箱 | Thanhnguyet93@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.67M |
| 印度尼西亚 | 1 | $875.5K |
| 韩国 | 15 | $325.3K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $166.3K |
| 印度 | 2 | $20.3K |
| 新加坡 | 3 | $17.7K |
| 西班牙 | 2 | $9.6K |
| 德国 | 2 | $6.9K |
| 美国 | 1 | $4.6K |
| 匈牙利 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Xingyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $912.9K | 轻质无纺布、乙烯聚合物塑料 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 12 | $294.5K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Fujian Guanhong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $185.7K | 轻质无纺布、轻质无纺布 |
| Quanzhou Beike Hygienic Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $114.3K | 人造纤维无纺布、纤维素卫生纸卷 |
| Anhui Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $93.8K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Hangzhou Xuzhiling Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $53.9K | 卫生用品、聚乙烯袋 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.4K | 非办公金属家具、卫生用品 |
| Loparex India Private Ltd. | 印度 | 2 | $20.3K | 无机涂布纸、其他塑料片材 |
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $17.7K | 其他丙烯酸聚合物、其他煤 |
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.1K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成单丝纱 | QUANZHOU XINGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 合成单丝纱 | QUANZHOU XINGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 合成单丝纱 | QUANZHOU XINGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 合成单丝纱 | QUANZHOU XINGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | QUANZHOU XINGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | QUANZHOU XINGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | QUANZHOU XINGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | QUANZHOU XINGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | QUANZHOU XINGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | QUANZHOU XINGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |