Taisun Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,893 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TAISUN VIệT NAM
1,138
进口笔数
1,893
出口笔数
$69.39M
进口金额
$78.86M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
118
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302241107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94E65KH |
| 成立日期 | 2001-01-02 |
| 联系地址 | Lô A1-6, đường số N5, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TAISUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAISUN VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1-6, đường số N5, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3511 - Sản xuất điện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837908681 |
| 邮箱 | th.loi@taisun.com.vn |
| 传真 | +842837908687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,409.2229亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 832 | $35.48M |
| 美国 | 138 | $22.23M |
| 中国台湾 | 98 | $9.58M |
| 新加坡 | 34 | $1.56M |
| 越南 | 9 | $241.1K |
| 德国 | 14 | $69.8K |
| 柬埔寨 | 2 | $68.2K |
| 马来西亚 | 7 | $53.0K |
| 匈牙利 | 17 | $50.6K |
| 西班牙 | 11 | $37.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 287 | $21.28M |
| 柬埔寨 | 516 | $19.35M |
| 马来西亚 | 294 | $9.11M |
| RE | 66 | $6.60M |
| 中国台湾 | 219 | $5.73M |
| 斐济 | 105 | $3.03M |
| 澳大利亚 | 52 | $2.40M |
| 美国 | 96 | $2.09M |
| YT | 31 | $1.91M |
| 印度 | 69 | $1.82M |
贸易伙伴
上游供应商(共 118)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Domtar Paper Co., LLC | 美国 | 78 | $16.02M | 针叶木化学浆、非针叶木化学浆 |
| Xinle Huabao Plastic Film Co., Ltd. | 中国 | 134 | $7.45M | 轻质无纺布、乙烯聚合物塑料 |
| Zhejiang Kingsafe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 60 | $5.14M | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Shandong Echem Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 48 | $3.71M | 其他丙烯酸聚合物、聚合物离子交换剂 |
| XingTai Non-Woven Products Co., Ltd. | 中国 | 47 | $3.67M | 轻质无纺布、人造纤维无纺布 |
| Changxing Kingke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 53 | $3.37M | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $1.56M | 其他丙烯酸聚合物、其他煤 |
| Xiamen Andeli Technology Co., Ltd. | 中国 | 63 | $921.2K | 聚丙烯塑料、丙烯酸塑料板 |
| KO-EAST (Xiamen) Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 39 | $493.7K | 自粘塑料卷、聚丙烯塑料 |
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 34 | $221.8K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hang Molika Co., Ltd. | 柬埔寨 | 498 | $18.09M | 卫生用品、其他芳香制剂 |
| Marketing Intelligent Group Co., Ltd. | 泰国 | 145 | $15.97M | 卫生用品、卫生纸 |
| Taisun International (Holding) Corp. Taiwan Branch | 中国台湾 | 211 | $6.18M | 卫生用品、其他芳香制剂 |
| Symbiose Medical SAS | RE | 56 | $5.90M | 卫生用品 |
| Kim Teck Cheong Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 140 | $4.04M | 卫生用品、沙丁鱼制品 |
| Kim Teck Cheong (Sarawak) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 124 | $3.88M | 卫生用品、甜饼干 |
| Business Alliance Group (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 97 | $3.20M | 卫生用品 |
| Punjas Pte. Ltd. | 新加坡 | 96 | $2.82M | 卫生用品、碾磨大米 |
| Medline Industries, L.P. | 美国 | 96 | $2.09M | 塑料家用制品、卫生用品 |
| Mumuksh Impex LLP | 印度 | 54 | $1.59M | 卫生用品、针叶木化学浆 |
近期贸易明细
进口(共 1,138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 轻质无纺布 | XINLE HUABAO PLASTIC FILM CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-29 | 轻质无纺布 | XINLE HUABAO PLASTIC FILM CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 人造纤维无纺布 | XIAMEN ANDELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 轻质无纺布 | XINLE HUABAO PLASTIC FILM CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-29 | 人造纤维无纺布 | XIAMEN ANDELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 人造纤维无纺布 | XIAMEN ANDELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 轻质无纺布 | XINLE HUABAO PLASTIC FILM CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-29 | 人造纤维无纺布 | XINLE HUABAO PLASTIC FILM CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 轻质无纺布 | XINLE HUABAO PLASTIC FILM CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 人造纤维无纺布 | XINLE HUABAO PLASTIC FILM CO LTD | 中国 | $6.5K |
出口(共 1,893)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 卫生用品 | PUNJAS PTE LTD | 斐济 | $689 |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | Symbiose Medical Sas | RE | $2.0K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | Symbiose Medical Sas | RE | $3.8K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | Symbiose Medical Sas | RE | $1.1K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | PUNJAS PTE LTD | 斐济 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | PUNJAS PTE LTD | 斐济 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | PUNJAS PTE LTD | 斐济 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | Symbiose Medical Sas | RE | $690 |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | Symbiose Medical Sas | MQ | $1.1K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | Symbiose Medical Sas | RE | $381 |