Taisun Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,893 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TAISUN VIệT NAM

1,138
进口笔数
1,893
出口笔数
$69.39M
进口金额
$78.86M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
118
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $457.1K · 15 笔出口 $1.08M · 25 笔2023-09进口 $2.76M · 47 笔出口 $2.07M · 54 笔2023-10进口 $2.12M · 36 笔出口 $2.72M · 60 笔2023-11进口 $4.01M · 59 笔出口 $3.16M · 56 笔2023-12进口 $3.73M · 53 笔出口 $2.92M · 63 笔2024-01进口 $2.81M · 39 笔出口 $2.00M · 48 笔2024-02进口 $558.8K · 12 笔出口 $1.91M · 55 笔2024-03进口 $960.4K · 18 笔出口 $3.46M · 79 笔2024-04进口 $1.19M · 22 笔出口 $1.79M · 53 笔2024-05进口 $882.5K · 15 笔出口 $1.41M · 39 笔2024-06进口 $607.2K · 18 笔出口 $1.17M · 36 笔2024-07进口 $1.06M · 18 笔出口 $1.04M · 27 笔2024-08进口 $1.42M · 26 笔出口 $1.21M · 34 笔2024-09进口 $1.28M · 19 笔出口 $1.63M · 42 笔2024-10进口 $813.1K · 19 笔出口 $2.16M · 45 笔2024-11进口 $2.14M · 30 笔出口 $2.99M · 69 笔2024-12进口 $2.82M · 41 笔出口 $2.89M · 67 笔2025-01进口 $1.64M · 22 笔出口 $1.31M · 41 笔2025-02进口 $1.18M · 17 笔出口 $1.50M · 39 笔2025-03进口 $514.7K · 16 笔出口 $1.28M · 36 笔2025-04进口 $1.21M · 17 笔出口 $1.04M · 26 笔2025-05进口 $387.3K · 9 笔出口 $1.34M · 36 笔2025-06进口 $2.02M · 32 笔出口 $1.84M · 39 笔2025-07进口 $1.19M · 20 笔出口 $1.92M · 44 笔2025-08进口 $1.54M · 30 笔出口 $1.69M · 40 笔2025-09进口 $2.32M · 38 笔出口 $1.54M · 32 笔2025-10进口 $3.54M · 40 笔出口 $1.91M · 55 笔2025-11进口 $2.06M · 36 笔出口 $2.51M · 65 笔2025-12进口 $2.39M · 38 笔出口 $3.22M · 78 笔2026-01进口 $536.0K · 15 笔出口 $2.18M · 62 笔2026-02进口 $758.2K · 17 笔出口 $1.80M · 44 笔2026-03进口 $981.9K · 27 笔出口 $2.55M · 65 笔2026-04进口 $5.05M · 48 笔出口 $2.52M · 59 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $457.1K · 15 笔出口 $1.08M · 25 笔2023-09进口 $2.76M · 47 笔出口 $2.07M · 54 笔2023-10进口 $2.12M · 36 笔出口 $2.72M · 60 笔2023-11进口 $4.01M · 59 笔出口 $3.16M · 56 笔2023-12进口 $3.73M · 53 笔出口 $2.92M · 63 笔2024-01进口 $2.81M · 39 笔出口 $2.00M · 48 笔2024-02进口 $558.8K · 12 笔出口 $1.91M · 55 笔2024-03进口 $960.4K · 18 笔出口 $3.46M · 79 笔2024-04进口 $1.19M · 22 笔出口 $1.79M · 53 笔2024-05进口 $882.5K · 15 笔出口 $1.41M · 39 笔2024-06进口 $607.2K · 18 笔出口 $1.17M · 36 笔2024-07进口 $1.06M · 18 笔出口 $1.04M · 27 笔2024-08进口 $1.42M · 26 笔出口 $1.21M · 34 笔2024-09进口 $1.28M · 19 笔出口 $1.63M · 42 笔2024-10进口 $813.1K · 19 笔出口 $2.16M · 45 笔2024-11进口 $2.14M · 30 笔出口 $2.99M · 69 笔2024-12进口 $2.82M · 41 笔出口 $2.89M · 67 笔2025-01进口 $1.64M · 22 笔出口 $1.31M · 41 笔2025-02进口 $1.18M · 17 笔出口 $1.50M · 39 笔2025-03进口 $514.7K · 16 笔出口 $1.28M · 36 笔2025-04进口 $1.21M · 17 笔出口 $1.04M · 26 笔2025-05进口 $387.3K · 9 笔出口 $1.34M · 36 笔2025-06进口 $2.02M · 32 笔出口 $1.84M · 39 笔2025-07进口 $1.19M · 20 笔出口 $1.92M · 44 笔2025-08进口 $1.54M · 30 笔出口 $1.69M · 40 笔2025-09进口 $2.32M · 38 笔出口 $1.54M · 32 笔2025-10进口 $3.54M · 40 笔出口 $1.91M · 55 笔2025-11进口 $2.06M · 36 笔出口 $2.51M · 65 笔2025-12进口 $2.39M · 38 笔出口 $3.22M · 78 笔2026-01进口 $536.0K · 15 笔出口 $2.18M · 62 笔2026-02进口 $758.2K · 17 笔出口 $1.80M · 44 笔2026-03进口 $981.9K · 27 笔出口 $2.55M · 65 笔2026-04进口 $5.05M · 48 笔出口 $2.52M · 59 笔

工商档案

企业注册号0302241107
企查查编码QVN94E65KH
成立日期2001-01-02
联系地址Lô A1-6, đường số N5, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TAISUN VIỆT NAM
企业英文名称TAISUN VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A1-6, đường số N5, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3511 - Sản xuất điện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837908681
邮箱th.loi@taisun.com.vn
传真+842837908687
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,409.2229亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560311轻质无纺布
560312人造纤维无纺布
470321针叶木化学浆
560391轻质无纺布
390690其他丙烯酸聚合物
961900卫生用品
392020聚丙烯塑料
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
540244合成单丝纱

出口

HS 编码产品
961900卫生用品
330790其他芳香制剂
391990自粘塑料片
560311轻质无纺布
560312人造纤维无纺布
392690其他塑料制品
470321针叶木化学浆
481019涂布印刷纸(>435×297mm)
3506101kg以下胶粘剂
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国832$35.48M
美国138$22.23M
中国台湾98$9.58M
新加坡34$1.56M
越南9$241.1K
德国14$69.8K
柬埔寨2$68.2K
马来西亚7$53.0K
匈牙利17$50.6K
西班牙11$37.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国287$21.28M
柬埔寨516$19.35M
马来西亚294$9.11M
RE66$6.60M
中国台湾219$5.73M
斐济105$3.03M
澳大利亚52$2.40M
美国96$2.09M
YT31$1.91M
印度69$1.82M

贸易伙伴

上游供应商(共 118)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Domtar Paper Co., LLC美国78$16.02M针叶木化学浆、非针叶木化学浆
Xinle Huabao Plastic Film Co., Ltd.中国134$7.45M轻质无纺布、乙烯聚合物塑料
Zhejiang Kingsafe Import & Export Co., Ltd.中国60$5.14M25-70克非织造布、人造纤维无纺布
Shandong Echem Import & Export Co., Ltd.中国48$3.71M其他丙烯酸聚合物、聚合物离子交换剂
XingTai Non-Woven Products Co., Ltd.中国47$3.67M轻质无纺布、人造纤维无纺布
Changxing Kingke Import & Export Co., Ltd.中国53$3.37M25-70克非织造布、人造纤维无纺布
Itochu Singapore Pte. Ltd.新加坡33$1.56M其他丙烯酸聚合物、其他煤
Xiamen Andeli Technology Co., Ltd.中国63$921.2K聚丙烯塑料、丙烯酸塑料板
KO-EAST (Xiamen) Hygiene Products Co., Ltd.中国39$493.7K自粘塑料卷、聚丙烯塑料
Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd.新加坡34$221.8K喷雾机零件、阀门龙头

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hang Molika Co., Ltd.柬埔寨498$18.09M卫生用品、其他芳香制剂
Marketing Intelligent Group Co., Ltd.泰国145$15.97M卫生用品、卫生纸
Taisun International (Holding) Corp. Taiwan Branch中国台湾211$6.18M卫生用品、其他芳香制剂
Symbiose Medical SASRE56$5.90M卫生用品
Kim Teck Cheong Sdn. Bhd.马来西亚140$4.04M卫生用品、沙丁鱼制品
Kim Teck Cheong (Sarawak) Sdn. Bhd.马来西亚124$3.88M卫生用品、甜饼干
Business Alliance Group (Thailand) Co., Ltd.泰国97$3.20M卫生用品
Punjas Pte. Ltd.新加坡96$2.82M卫生用品、碾磨大米
Medline Industries, L.P.美国96$2.09M塑料家用制品、卫生用品
Mumuksh Impex LLP印度54$1.59M卫生用品、针叶木化学浆

近期贸易明细

进口(共 1,138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29轻质无纺布XINLE HUABAO PLASTIC FILM CO LTD中国$38.0K
2026-04-29轻质无纺布XINLE HUABAO PLASTIC FILM CO LTD中国$5.0K
2026-04-29人造纤维无纺布XIAMEN ANDELI TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2026-04-29轻质无纺布XINLE HUABAO PLASTIC FILM CO LTD中国$31.2K
2026-04-29人造纤维无纺布XIAMEN ANDELI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2026-04-29人造纤维无纺布XIAMEN ANDELI TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2026-04-29轻质无纺布XINLE HUABAO PLASTIC FILM CO LTD中国$38.0K
2026-04-29人造纤维无纺布XINLE HUABAO PLASTIC FILM CO LTD中国$5.9K
2026-04-29轻质无纺布XINLE HUABAO PLASTIC FILM CO LTD中国$5.6K
2026-04-29人造纤维无纺布XINLE HUABAO PLASTIC FILM CO LTD中国$6.5K

出口(共 1,893)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28卫生用品PUNJAS PTE LTD斐济$689
2026-04-28卫生用品Symbiose Medical SasRE$2.0K
2026-04-28卫生用品Symbiose Medical SasRE$3.8K
2026-04-28卫生用品Symbiose Medical SasRE$1.1K
2026-04-28卫生用品PUNJAS PTE LTD斐济$4.0K
2026-04-28卫生用品PUNJAS PTE LTD斐济$3.6K
2026-04-28卫生用品PUNJAS PTE LTD斐济$4.1K
2026-04-28卫生用品Symbiose Medical SasRE$690
2026-04-28卫生用品Symbiose Medical SasMQ$1.1K
2026-04-28卫生用品Symbiose Medical SasRE$381

相关企业 · 同类产品

Taisun Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →