Ahome Vietnam Technology Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT HồNG Hà
- Facebook1
- Instagram1
25
进口笔数
48
出口笔数
$843.0K
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702107881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6QEUNH |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 22, ngõ 7A đường Bãi Muối, Phường Cao Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | AHOME VIETNAM TECHNOLOGY EUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 94 khu Đồn Điền, Phường Tuần Châu, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0867963099 |
| 邮箱 | hongha.technology@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $843.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $1.02M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Colourful Industry Co., Ltd. | 中国 | 20 | $664.8K | 机械零件、机床零件 |
| Shanghai KS Everlasting International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.2K | 其他离心泵、绘图仪器 |
| Greenseaworld (Shanghai) Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.8K | 矿物加工机零件、塑料管件 |
| Shanghai Lekin Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 升降机、乳品机械零件 |
| Shanghai Colourful Industry Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $12 | 减压阀 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 38 | $961.2K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $58.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 焊接机械 | SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 其他机器刀具 | SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 焊接机械 | SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-21 | 真空泵 | SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-21 | 机械零件 | SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 机械零件 | SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | SHANGHAI KS EVERLASTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 750W以下直流电机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2026-04-23 | 机械零件 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 电气信号装置 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 焊接机械 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-04-23 | 机械零件 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.2K |