AC & T SERVICES COMMERCIAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI - DịCH Vụ AC&T
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$22.6K
出口金额
—
最近进口
2025-05-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104753248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7TX14V |
| 成立日期 | 2010-06-17 |
| 联系地址 | OBT 3, Ô số 2, Bắc Linh Đàm mở rộng, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ AC&T |
| 企业英文名称 | AC&T SERVICES - COMMERCIAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | OBT 3, Ô số 2, Bắc Linh Đàm mở rộng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842485825888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $22.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | 1 | $22.6K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 窗式/壁挂空调 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $2.7K |
| 2025-05-26 | 其他塑料制品 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $275 |
| 2025-05-26 | 窗式/壁挂空调 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $795 |
| 2025-05-26 | 电力控制板 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $88 |
| 2025-05-26 | 电力控制板 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $219 |
| 2025-05-26 | 窗式/壁挂空调 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2025-05-26 | 其他离心泵 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $6.4K |
| 2025-05-26 | 电力控制板 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $63 |
| 2025-05-26 | 窗式/壁挂空调 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $801 |
| 2025-05-26 | 窗式/壁挂空调 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $2.3K |