Capital Technology Development & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Và Thương Mại Thủ Đô
49
进口笔数
0
出口笔数
$165.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-19
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101252099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND85QAB |
| 成立日期 | 2002-05-20 |
| 联系地址 | Số 70 khu B, tập thể Binh đoàn 12, đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THỦ ĐÔ |
| 企业英文名称 | CAPITAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70 khu B, tập thể Binh đoàn 12, đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84768592950 |
| 邮箱 | capitalltn@hn.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 852380 | 其他媒体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $74.1K |
| 中国台湾 | 16 | $47.4K |
| 美国 | 11 | $40.4K |
| 俄罗斯 | 4 | $2.3K |
| 英国 | 3 | $930 |
| 泰国 | 3 | $480 |
| 韩国 | 1 | $290 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN DAYSON ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 9 | $74.8K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Dongguan Dayson Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.6K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| FUJI MACHINE ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $10.8K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| TEAM SOURCE (HK) LTD | 中国香港 | 8 | $8.7K | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 8 | $7.6K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 5 | $2.8K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| REL FZ LLC | 阿联酋 | 3 | $2.2K | 其他电路开关装置、高压继电器 |
| Orange Tree Technologies Ltd. | 英国 | 2 | $684 | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 其他电子IC | REL FZ LLC. | 俄罗斯 | $490 |
| 2025-03-19 | 其他电子IC | REL FZ LLC. | 俄罗斯 | $190 |
| 2025-03-19 | 其他电路开关装置 | REL FZ LLC. | 俄罗斯 | $5 |
| 2025-03-19 | 其他电子IC | REL FZ LLC. | 俄罗斯 | $275 |
| 2024-12-30 | 大功率晶体管 | REL FZ LLC. | 俄罗斯 | $6 |
| 2024-12-30 | 其他电子IC | REL FZ LLC. | 俄罗斯 | $10 |
| 2024-12-30 | 固定碳电阻 | REL FZ LLC. | 俄罗斯 | $10 |
| 2024-12-30 | 其他电子IC | REL FZ LLC. | 俄罗斯 | $10 |
| 2024-12-30 | 固定碳电阻 | REL FZ LLC. | 俄罗斯 | $10 |
| 2024-12-30 | 其他电子IC | REL FZ LLC. | 俄罗斯 | $10 |