Capital Technology Development & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Và Thương Mại Thủ Đô

49
进口笔数
0
出口笔数
$165.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-19
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.1K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $310 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $310 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101252099
企查查编码QVNND85QAB
成立日期2002-05-20
联系地址Số 70 khu B, tập thể Binh đoàn 12, đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THỦ ĐÔ
企业英文名称CAPITAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 70 khu B, tập thể Binh đoàn 12, đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội
经营范围2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84768592950
邮箱capitalltn@hn.vnn.vn
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
8473308471机器零件
853310固定碳电阻
853224多层陶瓷电容
8536691000伏以下插头插座
731815钢铁螺钉螺栓
850450其他电感器
852380其他媒体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$74.1K
中国台湾16$47.4K
美国11$40.4K
俄罗斯4$2.3K
英国3$930
泰国3$480
韩国1$290

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DONGGUAN DAYSON ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国香港9$74.8K其他电子IC、多层陶瓷电容
Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$22.8K其他塑料制品、其他电气开关
Dongguan Dayson Electronic Technology Co., Ltd.中国5$15.6K其他电子IC、8471机器零件
Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.新加坡1$14.6K处理器及控制器、其他电子IC
FUJI MACHINE ASIA PTE. LTD.新加坡2$10.8K其他钢铁制品、功能机器零件
TEAM SOURCE (HK) LTD中国香港8$8.7K其他电路开关装置、其他电气开关
Mouser Electronics, Inc.英国8$7.6K非LED二极管、其他电路开关装置
MOUSER ELECTRONICS INC美国5$2.8K其他电路开关装置、其他电子IC
REL FZ LLC阿联酋3$2.2K其他电路开关装置、高压继电器
Orange Tree Technologies Ltd.英国2$6848471机器零件

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-19其他电子ICREL FZ LLC.俄罗斯$490
2025-03-19其他电子ICREL FZ LLC.俄罗斯$190
2025-03-19其他电路开关装置REL FZ LLC.俄罗斯$5
2025-03-19其他电子ICREL FZ LLC.俄罗斯$275
2024-12-30大功率晶体管REL FZ LLC.俄罗斯$6
2024-12-30其他电子ICREL FZ LLC.俄罗斯$10
2024-12-30固定碳电阻REL FZ LLC.俄罗斯$10
2024-12-30其他电子ICREL FZ LLC.俄罗斯$10
2024-12-30固定碳电阻REL FZ LLC.俄罗斯$10
2024-12-30其他电子ICREL FZ LLC.俄罗斯$10

相关企业 · 同类产品

Capital Technology Development & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →