Giao Lo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Lộ
34
进口笔数
0
出口笔数
$778.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311641951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDD32EM |
| 成立日期 | 2012-03-19 |
| 联系地址 | 939/1A Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO LỘ |
| 企业英文名称 | GIAO LO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 939/1A Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 0905468597 |
| 邮箱 | nnkhanh@thegioiic.com |
| 官网 | www.thegioiic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $778.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JYU Intl Industry Ltd. | 中国 | 23 | $497.1K | 其他电子IC、20W以上线绕电阻器 |
| JYU INTL INDUSTRY LTD. | 中国 | 6 | $265.2K | 其他电子IC、其他焊接机 |
| JYU INTL INDUSTRY LTD | 中国香港 | 1 | $9.0K | 塑料棒材及型材、其他塑料建材 |
| Taejin Technology Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $6.9K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 锡条杆 | JYU INTL INDUSTRY LTD. | 中国 | $675 |
| 2026-04-29 | 750W以下直流电机 | JYU INTL INDUSTRY LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 750W以下直流电机 | JYU INTL INDUSTRY LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 定时开关 | JYU INTL INDUSTRY LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JYU INTL INDUSTRY LTD. | 中国 | $30 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JYU INTL INDUSTRY LTD. | 中国 | $30 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JYU INTL INDUSTRY LTD. | 中国 | $447 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JYU INTL INDUSTRY LTD. | 中国 | $447 |
| 2026-04-29 | 定时开关 | JYU INTL INDUSTRY LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 锡条杆 | JYU INTL INDUSTRY LTD. | 中国 | $675 |