VERO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VERO
15
进口笔数
0
出口笔数
$10.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315741844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAMQ6BF |
| 成立日期 | 2019-06-17 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa Nhà Five Star Tower, 28Bis Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VERO |
| 企业英文名称 | VERO LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2, Tầng 5, The Waterfront Saigon, 1-1A-2 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) + (Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm; không hoạt động vận động hành lang, hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02873008469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.076亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $8.4K |
| 罗马尼亚 | 1 | $798 |
| 中国 | 4 | $637 |
| 韩国 | 1 | $146 |
| 泰国 | 1 | $46 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 8 | $6.1K | 固态存储设备、存储单元 |
| KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 3 | $2.3K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| Sennheiser Electronic Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.4K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| DORCO | 韩国 | 1 | $146 | 印刷标签、剃刀 |
| Vero Public Relations Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $46 | 塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 麦克风及支架 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 中国 | $600 |
| 2024-08-22 | 存储单元 | KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2024-08-22 | 存储单元 | KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2024-08-19 | 存储单元 | KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $697 |
| 2024-08-19 | 存储单元 | KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $418 |
| 2024-05-23 | 固态存储设备 | KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $158 |
| 2024-04-26 | 非棉针织背心 | KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $161 |
| 2024-03-07 | 8471机器零件 | KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2024-03-07 | 8471机器零件 | KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $32 |
| 2024-03-07 | 8471机器零件 | KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $9 |