Persi Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Persi Việt Nam
80
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102978398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJPB3AH |
| 成立日期 | 2008-10-13 |
| 联系地址 | Số 21/119/189 phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PERSI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PERSI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21/119/189 phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu, uỷ thác xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Đại lý mua, bán, ký gửi các loại hàng hoá, kinh doanh ngành may mặc; Kinh doanh vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng; Kinh doanh các dịch vụ nhà hàng, giải khát, ăn uống (Không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); Xây dựng các công trình viễn thông, công trình điện dân dụng và công nghiệp dưới 35kv; Kinh doanh các thiết bị xử lý môi trường, thiết bị phòng cháy chữa cháy; Tư vấn xây dựng, lập dự án đầu tư, quản lý dự án, lập tổng dự toán và dự toán các công trình công nghiệp và dân dụng (chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật); Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính); Tư vấn đấu thầu (không bao gồm xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng); Tư vấn, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực: điện, điện tử, tin học, điện lạnh, điện dân dụng, viễn thông, dây truyền công nghiệp, thiết bị công nghiệp, giải pháp phần mềm, các giải pháp cho doanh nghiệp; Mua bán, lắp đặt và bảo hành bảo trì các thiết bị viễn thông, thiết bị mạng, thiết bị văn phòng, thiết bị giảng dạy, thiết bị hội thảo, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị chống sét, thiết bị điều khiển tự động, thiết bị đo lường; Mua bán, trang thiết bị máy móc cho các ngành điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, tin học, viễn thông, công nghiệp và các loại cáp điện, cáp thông tin, máy móc thiết bị y tế, các thiết bị bảo vệ (camera giám sát, điều khiển truy nhập ra vào, chống đột nhập), thiết bị âm thanh, truyền thanh, truyền hình, thiết bị vô tuyến, các thiết bị vật tư xây dựng cho trạm bưu chính viễn thông; Sản xuất và mua bán phần mềm, dịch vụ thiết lập, khai thác cơ sở dữ liệu, lưu trữ, xử lý dữ liệu và cung cấp thông tin (Trừ những thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); Tư vấn, giới thiệu việc làm (không bao gồm môi giới, tuyển chọn và cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động); Đào tạo dạy nghề ngoại ngữ, tin học (chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); Kinh doanh dịch vụ cung cấp nội dung thông tin thị trường (Trừ thông tin tín dụng các nội dung thông tin Nhà nước cấm); Kinh doanh dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng điện thoại di động, cố định và mạng internet; Kinh doanh dịch vụ chăm sóc khách hàng (call center) trong các lĩnh vực viễn thông; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật). 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842437877169 |
| 邮箱 | info@persi.vn |
| 传真 | 02437877167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851711 | 无绳电话 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 32 | $915.9K |
| 中国 | 23 | $368.3K |
| 印度 | 10 | $125.6K |
| 中国台湾 | 9 | $52.6K |
| 乌克兰 | 1 | $27.2K |
| 法国 | 5 | $6.1K |
| 挪威 | 2 | $2.7K |
| 墨西哥 | 1 | $2.2K |
| 英国 | 1 | $850 |
| 中国香港 | 1 | $810 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technical Services & Trading Corporation | 马来西亚 | 38 | $912.4K | 通信设备零件、通信设备 |
| TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP | 新加坡 | 4 | $304.4K | 静止变流器、通信设备零件 |
| Shenzhen Huge Creation Co., Ltd. | 中国 | 9 | $125.9K | 通信设备零件、电力控制板 |
| Unify Software & Solutions GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $81.8K | 通信设备零件、通信设备 |
| YIWU HUANAO COMMUNICATION EQUIPMENT FIRM | 中国香港 | 2 | $25.9K | 其他风扇、静止变流器 |
| MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $14.4K | 静止变流器、通信设备 |
| TXO Systems Ltd. | 英国 | 6 | $8.3K | 通信设备零件、基站 |
| YIWU HUANAO COMMUNICATION EQUIPMENT FIRM | 中国 | 1 | $6.5K | 静止变流器、通信设备零件 |
| PBXPorts Ltd. | 英国 | 6 | $6.3K | 通信设备零件、电力控制板 |
| AD-NET Technology Co., Ltd. | 保加利亚 | 1 | $4.3K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 静止变流器 | TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP | 德国 | $1.3K |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP | 德国 | $1.0K |
| 2026-03-25 | 其他电话机 | TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP | 英国 | $850 |
| 2026-03-25 | 通信设备零件 | TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP | 德国 | $2.9K |
| 2026-03-25 | 通信设备零件 | TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP | 德国 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 通信设备零件 | TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP | 中国 | $12.5K |
| 2026-03-23 | 通信设备零件 | TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-19 | 通信设备零件 | YIWU HUANAO COMMUNICATION EQUIPMENT FIRM | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-19 | 静止变流器 | YIWU HUANAO COMMUNICATION EQUIPMENT FIRM | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 通信设备零件 | YIWU HUANAO COMMUNICATION EQUIPMENT FIRM | 中国 | $1.8K |