Persi Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Persi Việt Nam

80
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $535 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $107.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $171.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $155.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $155.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $535 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $107.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $171.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $155.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $155.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102978398
企查查编码QVNMJPB3AH
成立日期2008-10-13
联系地址Số 21/119/189 phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PERSI VIỆT NAM
企业英文名称PERSI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 21/119/189 phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu, uỷ thác xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Đại lý mua, bán, ký gửi các loại hàng hoá, kinh doanh ngành may mặc; Kinh doanh vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng; Kinh doanh các dịch vụ nhà hàng, giải khát, ăn uống (Không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); Xây dựng các công trình viễn thông, công trình điện dân dụng và công nghiệp dưới 35kv; Kinh doanh các thiết bị xử lý môi trường, thiết bị phòng cháy chữa cháy; Tư vấn xây dựng, lập dự án đầu tư, quản lý dự án, lập tổng dự toán và dự toán các công trình công nghiệp và dân dụng (chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật); Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính); Tư vấn đấu thầu (không bao gồm xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng); Tư vấn, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực: điện, điện tử, tin học, điện lạnh, điện dân dụng, viễn thông, dây truyền công nghiệp, thiết bị công nghiệp, giải pháp phần mềm, các giải pháp cho doanh nghiệp; Mua bán, lắp đặt và bảo hành bảo trì các thiết bị viễn thông, thiết bị mạng, thiết bị văn phòng, thiết bị giảng dạy, thiết bị hội thảo, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị chống sét, thiết bị điều khiển tự động, thiết bị đo lường; Mua bán, trang thiết bị máy móc cho các ngành điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, tin học, viễn thông, công nghiệp và các loại cáp điện, cáp thông tin, máy móc thiết bị y tế, các thiết bị bảo vệ (camera giám sát, điều khiển truy nhập ra vào, chống đột nhập), thiết bị âm thanh, truyền thanh, truyền hình, thiết bị vô tuyến, các thiết bị vật tư xây dựng cho trạm bưu chính viễn thông; Sản xuất và mua bán phần mềm, dịch vụ thiết lập, khai thác cơ sở dữ liệu, lưu trữ, xử lý dữ liệu và cung cấp thông tin (Trừ những thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); Tư vấn, giới thiệu việc làm (không bao gồm môi giới, tuyển chọn và cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động); Đào tạo dạy nghề ngoại ngữ, tin học (chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); Kinh doanh dịch vụ cung cấp nội dung thông tin thị trường (Trừ thông tin tín dụng các nội dung thông tin Nhà nước cấm); Kinh doanh dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng điện thoại di động, cố định và mạng internet; Kinh doanh dịch vụ chăm sóc khách hàng (call center) trong các lĩnh vực viễn thông; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật). 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842437877169
邮箱info@persi.vn
传真02437877167
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
850440静止变流器
853710电力控制板
851762通信设备
851718其他电话机
847170存储单元
841459其他风扇
847149其他自动数据处理系统
851711无绳电话
853690其他电路开关装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国32$915.9K
中国23$368.3K
印度10$125.6K
中国台湾9$52.6K
乌克兰1$27.2K
法国5$6.1K
挪威2$2.7K
墨西哥1$2.2K
英国1$850
中国香港1$810

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Technical Services & Trading Corporation马来西亚38$912.4K通信设备零件、通信设备
TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP新加坡4$304.4K静止变流器、通信设备零件
Shenzhen Huge Creation Co., Ltd.中国9$125.9K通信设备零件、电力控制板
Unify Software & Solutions GmbH & Co. KG德国6$81.8K通信设备零件、通信设备
YIWU HUANAO COMMUNICATION EQUIPMENT FIRM中国香港2$25.9K其他风扇、静止变流器
MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度5$14.4K静止变流器、通信设备
TXO Systems Ltd.英国6$8.3K通信设备零件、基站
YIWU HUANAO COMMUNICATION EQUIPMENT FIRM中国1$6.5K静止变流器、通信设备零件
PBXPorts Ltd.英国6$6.3K通信设备零件、电力控制板
AD-NET Technology Co., Ltd.保加利亚1$4.3K通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25静止变流器TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP德国$1.3K
2026-03-25静止变流器TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP德国$1.0K
2026-03-25其他电话机TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP英国$850
2026-03-25通信设备零件TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP德国$2.9K
2026-03-25通信设备零件TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP德国$2.5K
2026-03-23通信设备零件TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP中国$12.5K
2026-03-23通信设备零件TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP中国$7.2K
2026-03-19通信设备零件YIWU HUANAO COMMUNICATION EQUIPMENT FIRM中国$1.8K
2026-03-19静止变流器YIWU HUANAO COMMUNICATION EQUIPMENT FIRM中国$1.4K
2026-03-19通信设备零件YIWU HUANAO COMMUNICATION EQUIPMENT FIRM中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Persi Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →