QUANG HUY MFG & COMMERCE CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 丁苯/羧基丁苯橡胶
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại Quang Huy
7
进口笔数
0
出口笔数
$710
进口金额
$0
出口金额
2023-12-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101724295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF2UPFU |
| 成立日期 | 2005-07-15 |
| 联系地址 | Số 12-ngách 8/9 phố Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUANG HUY |
| 企业英文名称 | quang huy manufacturing and commerce company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12-ngách 8/9 phố Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84432115833 |
| 传真 | +84432115834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 400231 | 丁基橡胶 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $632 |
| 日本 | 4 | $78 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENEOS MATERIALS TRADING BANGKOK CO LTD | 泰国 | 2 | $609 | 丁苯/羧基丁苯橡胶、碳制品 |
| ENEOS MATERIALS CORP ORATION | 日本 | 3 | $72 | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| BST ENEOS ELASTOMER CO LTD | 越南 | 1 | $23 | 丁苯/羧基丁苯橡胶、运输集装箱 |
| ENEOS MATERIALS TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $6 | 未硫化橡胶片、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | ENEOS MATERIALS CORP ORATION | 日本 | $16 |
| 2023-11-02 | EPDM橡胶 | ENEOS MATERIALS TRADING BANGKOK CO LTD | 泰国 | $567 |
| 2023-10-08 | 丁苯橡胶 | ENEOS MATERIALS CORP ORATION | 日本 | $13 |
| 2023-07-24 | 丁基橡胶 | ENEOS MATERIALS CORP ORATION | 日本 | $43 |
| 2023-04-27 | 橡胶促进剂 | ENEOS MATERIALS TRADING BANGKOK CO LTD | 泰国 | $42 |
| 2023-04-26 | 石油树脂 | ENEOS MATERIALS TRADING CO LTD | 日本 | $6 |
| 2023-03-09 | 丁苯橡胶 | BST ENEOS ELASTOMER CO LTD | 泰国 | $23 |