CANAVAL VIETNAM JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CANAVAL VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$196.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109079897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A894PQ |
| 成立日期 | 2020-02-04 |
| 联系地址 | Số Nhà 94 Đường Bắc Hồng, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CANAVAL VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 94 Đường Bắc Hồng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7911 - Đại lý du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $196.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Greentec Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $118.0K | 通风罩、钢铁制非电器零件 |
| Mission Stainless Steel Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.3K | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | MISSION STAINLESS STEEL PRODUCT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | MISSION STAINLESS STEEL PRODUCT CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | MISSION STAINLESS STEEL PRODUCT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | MISSION STAINLESS STEEL PRODUCT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | MISSION STAINLESS STEEL PRODUCT CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | MISSION STAINLESS STEEL PRODUCT CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | MISSION STAINLESS STEEL PRODUCT CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | MISSION STAINLESS STEEL PRODUCT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-27 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-27 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $14.9K |