International Scientific & Technical Supplies Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 806 笔 · 主营 温控处理设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậT Tư KHOA HọC QUốC Tế

806
进口笔数
190
出口笔数
$7.69M
进口金额
$514.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-19
最近出口
176
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $320.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.1K · 7 笔出口 $2.2K · 3 笔2023-09进口 $105.0K · 17 笔出口 $6.5K · 2 笔2023-10进口 $116.2K · 14 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-11进口 $212.6K · 25 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-12进口 $219.3K · 23 笔出口 $15.2K · 7 笔2024-01进口 $263.1K · 23 笔出口 $8.5K · 6 笔2024-02进口 $120.6K · 12 笔出口 $330 · 1 笔2024-03进口 $131.3K · 19 笔出口 $5.7K · 5 笔2024-04进口 $207.1K · 17 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-05进口 $228.5K · 26 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-06进口 $190.0K · 23 笔出口 $12.5K · 7 笔2024-07进口 $178.8K · 18 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-08进口 $274.7K · 26 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-09进口 $119.6K · 17 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-10进口 $233.0K · 25 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-11进口 $229.1K · 25 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $231.3K · 22 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-01进口 $142.2K · 16 笔出口 $24.7K · 7 笔2025-02进口 $94.5K · 14 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-03进口 $279.4K · 24 笔出口 $35.0K · 9 笔2025-04进口 $255.6K · 21 笔出口 $17.9K · 6 笔2025-05进口 $320.7K · 27 笔出口 $10.6K · 6 笔2025-06进口 $170.6K · 24 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-07进口 $142.7K · 28 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-08进口 $248.3K · 21 笔出口 $15.0K · 6 笔2025-09进口 $223.5K · 23 笔出口 $20.4K · 8 笔2025-10进口 $254.0K · 29 笔出口 $5.2K · 5 笔2025-11进口 $278.2K · 30 笔出口 $20.5K · 7 笔2025-12进口 $274.4K · 24 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-01进口 $187.6K · 23 笔出口 $17.9K · 8 笔2026-02进口 $315.1K · 20 笔出口 $20.3K · 5 笔2026-03进口 $63.0K · 16 笔出口 $111.8K · 13 笔2026-04进口 $155.3K · 7 笔出口 $5.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.1K · 7 笔出口 $2.2K · 3 笔2023-09进口 $105.0K · 17 笔出口 $6.5K · 2 笔2023-10进口 $116.2K · 14 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-11进口 $212.6K · 25 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-12进口 $219.3K · 23 笔出口 $15.2K · 7 笔2024-01进口 $263.1K · 23 笔出口 $8.5K · 6 笔2024-02进口 $120.6K · 12 笔出口 $330 · 1 笔2024-03进口 $131.3K · 19 笔出口 $5.7K · 5 笔2024-04进口 $207.1K · 17 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-05进口 $228.5K · 26 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-06进口 $190.0K · 23 笔出口 $12.5K · 7 笔2024-07进口 $178.8K · 18 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-08进口 $274.7K · 26 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-09进口 $119.6K · 17 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-10进口 $233.0K · 25 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-11进口 $229.1K · 25 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $231.3K · 22 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-01进口 $142.2K · 16 笔出口 $24.7K · 7 笔2025-02进口 $94.5K · 14 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-03进口 $279.4K · 24 笔出口 $35.0K · 9 笔2025-04进口 $255.6K · 21 笔出口 $17.9K · 6 笔2025-05进口 $320.7K · 27 笔出口 $10.6K · 6 笔2025-06进口 $170.6K · 24 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-07进口 $142.7K · 28 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-08进口 $248.3K · 21 笔出口 $15.0K · 6 笔2025-09进口 $223.5K · 23 笔出口 $20.4K · 8 笔2025-10进口 $254.0K · 29 笔出口 $5.2K · 5 笔2025-11进口 $278.2K · 30 笔出口 $20.5K · 7 笔2025-12进口 $274.4K · 24 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-01进口 $187.6K · 23 笔出口 $17.9K · 8 笔2026-02进口 $315.1K · 20 笔出口 $20.3K · 5 笔2026-03进口 $63.0K · 16 笔出口 $111.8K · 13 笔2026-04进口 $155.3K · 7 笔出口 $5.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107469877
企查查编码QVNWFNU2G4
成立日期2016-06-13
联系地址BT1B-A312, Khu đô thị Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ KHOA HỌC QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL SCIENTIFIC AND TECHNICAL SUPPLIES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BT1B-A312, Khu đô thị Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84942931419
邮箱tuyenquanghung@gmail.com
官网www.vattukhoahoc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841989温控处理设备
847982混合机
841939工业干燥机
842119其他离心机
841920医用消毒器
841850冷藏家具
901180复式光学显微镜
841940工业蒸馏设备
847989其他功能机器
841840立式冷冻柜≤900升

出口

HS 编码产品
901180复式光学显微镜
901110光学显微镜
841830800升以下冰柜
841840立式冷冻柜≤900升
841939工业干燥机
841850冷藏家具
847989其他功能机器
940320非办公金属家具
940542LED照明装置
901190光学显微镜零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国443$5.43M
德国108$826.6K
韩国84$429.5K
中国台湾30$328.4K
荷兰18$214.4K
印度26$112.0K
日本25$101.1K
美国30$57.3K
澳大利亚5$42.0K
英国16$26.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南187$505.4K
韩国2$5.5K
中国1$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 176)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Haier Biomedical Co., Ltd.中国38$1.57M立式冷冻柜≤900升、冷藏家具
BioBase Make Trading Co., Ltd.中国38$601.7K温控处理设备、通风罩
DLAB Scientific Co., Ltd.中国19$396.3K混合机、其他离心机
Jiangyin Binjiang Medical Equipment Co., Ltd.中国18$358.1K医用消毒器、温控处理设备
Nabert Therm GmbH德国27$298.8K工业电炉、其他电炉
Hettich Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡17$268.4K其他离心机、离心机零件
Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd.中国22$266.0K复式光学显微镜、光学显微镜零件
Yuyao Dagong Instrument Co., Ltd.中国18$196.9K复式光学显微镜、光学显微镜零件
Hermle Labortechnik GmbH德国18$155.5K其他离心机、离心机零件
SH Scientific Co., Ltd.韩国17$128.4K温控处理设备、工业电炉

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南22$155.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
TF Co., Ltd. (Vietnam)越南8$72.7K氮、氩气
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南12$43.0K氮、自粘塑料片
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南11$15.3K变压器零件、其他钢铁制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南5$11.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南6$9.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shunsin Technology Co., Ltd.越南6$8.0K其他塑料制品、非办公金属家具
Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$7.8K其他塑料制品、其他塑料包装制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南11$7.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南10$4.6K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 806)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他医疗器具QUALMEDI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-23其他医疗器具QUALMEDI TECHNOLOGY CO LTD中国$880
2026-04-23其他医疗器具QUALMEDI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-23其他医疗器具QUALMEDI TECHNOLOGY CO LTD中国$880
2026-04-23摄影支架QUALMEDI TECHNOLOGY CO LTD中国$200
2026-04-23摄影支架QUALMEDI TECHNOLOGY CO LTD中国$200
2026-04-17工业蒸馏设备LASANY INTERNATIONAL印度$975
2026-04-17工业蒸馏设备LASANY INTERNATIONAL印度$975
2026-04-16工业蒸馏设备LASANY INTERNATIONAL印度$975
2026-04-16光学分光仪LASANY INTERNATIONAL印度$595

出口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19800升以下冰柜CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$1.4K
2026-04-19800升以下冰柜CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$995
2026-04-10功能机器零件CONG TY TNHH TF (VIET NAM)越南$1.1K
2026-04-10功能机器零件CONG TY TNHH TF (VIET NAM)越南$1.2K
2026-04-05复式光学显微镜MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$421
2026-04-02复式光学显微镜CONG TY TNHH CCI VIET NAM - MST:越南$421
2026-03-25复式光学显微镜ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$11.9K
2026-03-25复式光学显微镜YUWA VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-03-24复式光学显微镜ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$1.3K
2026-03-24冷藏家具CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

International Scientific & Technical Supplies Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →