International Scientific & Technical Supplies Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 806 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậT Tư KHOA HọC QUốC Tế
806
进口笔数
190
出口笔数
$7.69M
进口金额
$514.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-19
最近出口
176
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107469877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFNU2G4 |
| 成立日期 | 2016-06-13 |
| 联系地址 | BT1B-A312, Khu đô thị Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ KHOA HỌC QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL SCIENTIFIC AND TECHNICAL SUPPLIES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT1B-A312, Khu đô thị Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84942931419 |
| 邮箱 | tuyenquanghung@gmail.com |
| 官网 | www.vattukhoahoc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 443 | $5.43M |
| 德国 | 108 | $826.6K |
| 韩国 | 84 | $429.5K |
| 中国台湾 | 30 | $328.4K |
| 荷兰 | 18 | $214.4K |
| 印度 | 26 | $112.0K |
| 日本 | 25 | $101.1K |
| 美国 | 30 | $57.3K |
| 澳大利亚 | 5 | $42.0K |
| 英国 | 16 | $26.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 187 | $505.4K |
| 韩国 | 2 | $5.5K |
| 中国 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 176)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Haier Biomedical Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.57M | 立式冷冻柜≤900升、冷藏家具 |
| BioBase Make Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $601.7K | 温控处理设备、通风罩 |
| DLAB Scientific Co., Ltd. | 中国 | 19 | $396.3K | 混合机、其他离心机 |
| Jiangyin Binjiang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 18 | $358.1K | 医用消毒器、温控处理设备 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 27 | $298.8K | 工业电炉、其他电炉 |
| Hettich Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $268.4K | 其他离心机、离心机零件 |
| Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 22 | $266.0K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Yuyao Dagong Instrument Co., Ltd. | 中国 | 18 | $196.9K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Hermle Labortechnik GmbH | 德国 | 18 | $155.5K | 其他离心机、离心机零件 |
| SH Scientific Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $128.4K | 温控处理设备、工业电炉 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 22 | $155.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TF Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $72.7K | 氮、氩气 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $43.0K | 氮、自粘塑料片 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $15.3K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shunsin Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $7.8K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 806)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | QUALMEDI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | QUALMEDI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | QUALMEDI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | QUALMEDI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-23 | 摄影支架 | QUALMEDI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-23 | 摄影支架 | QUALMEDI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-17 | 工业蒸馏设备 | LASANY INTERNATIONAL | 印度 | $975 |
| 2026-04-17 | 工业蒸馏设备 | LASANY INTERNATIONAL | 印度 | $975 |
| 2026-04-16 | 工业蒸馏设备 | LASANY INTERNATIONAL | 印度 | $975 |
| 2026-04-16 | 光学分光仪 | LASANY INTERNATIONAL | 印度 | $595 |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 800升以下冰柜 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 800升以下冰柜 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $995 |
| 2026-04-10 | 功能机器零件 | CONG TY TNHH TF (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 功能机器零件 | CONG TY TNHH TF (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-05 | 复式光学显微镜 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-02 | 复式光学显微镜 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM - MST: | 越南 | $421 |
| 2026-03-25 | 复式光学显微镜 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2026-03-25 | 复式光学显微镜 | YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 复式光学显微镜 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 冷藏家具 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $1.3K |