International Scientific & Technical Supplies Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 853 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậT Tư KHOA HọC QUốC Tế
853
进口笔数
203
出口笔数
$8.05M
进口金额
$601.3K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-17
最近出口
177
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107469877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFNU2G4 |
| 成立日期 | 2016-06-13 |
| 联系地址 | BT1B-A312, Khu đô thị Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ KHOA HỌC QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL SCIENTIFIC AND TECHNICAL SUPPLIES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT1B-A312, Khu đô thị Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84942931419 |
| 邮箱 | tuyenquanghung@gmail.com |
| 官网 | www.vattukhoahoc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 457 | $5.66M |
| 德国 | 121 | $849.7K |
| 韩国 | 85 | $429.5K |
| 中国台湾 | 30 | $328.4K |
| 荷兰 | 22 | $250.8K |
| 印度 | 37 | $163.2K |
| 日本 | 25 | $101.1K |
| 美国 | 33 | $58.9K |
| 澳大利亚 | 5 | $42.0K |
| 英国 | 18 | $31.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 200 | $592.3K |
| 韩国 | 2 | $5.5K |
| 中国 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 177)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Haier Biomedical Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.68M | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| BioBase Make Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $795.2K | 温控处理设备、通风罩 |
| DLAB Scientific Co., Ltd. | 中国 | 19 | $396.3K | 功能机器零件、混合机 |
| Jiangyin Binjiang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 18 | $358.1K | 医用消毒器、温控处理设备 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 29 | $303.5K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 23 | $280.3K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Hettich Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $268.4K | 其他离心机、离心机零件 |
| Euromex Microscopen B.V. | 荷兰 | 21 | $223.5K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Yuyao Dagong Instrument Co., Ltd. | 中国 | 18 | $196.9K | 复式光学显微镜、光学显微镜 |
| Hermle Labortechnik GmbH | 德国 | 19 | $155.5K | 其他离心机、离心机零件 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 25 | $221.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TF (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $73.3K | 氮、氩气 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $44.0K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Shunsin Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $22.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.6K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | 5 | $15.9K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.0K | 其他钢铁制品、涂层钢丝制品 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $7.8K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.4K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 853)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 测量仪器 | Nabert Therm GmbH | 德国 | $111 |
| 2026-07-28 | 电力控制板 | Nabert Therm GmbH | 德国 | $421 |
| 2026-07-23 | 光学显微镜零件 | Euromex Microscopen B.V. | 中国 | $30 |
| 2026-07-17 | 光学显微镜零件 | Euromex Microscopen B.V. | 荷兰 | $44 |
| 2026-07-17 | 800升以下冰柜 | Midea Electric Trading (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 中国 | $414 |
| 2026-07-17 | 复式光学显微镜 | Euromex Microscopen B.V. | 荷兰 | $6.6K |
| 2026-07-17 | 其他电视摄像机 | Euromex Microscopen B.V. | 荷兰 | $1.2K |
| 2026-07-17 | 光学显微镜零件 | Euromex Microscopen B.V. | 荷兰 | $103 |
| 2026-07-17 | 冷藏家具 | Midea Electric Trading (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-17 | 冷藏家具 | Midea Electric Trading (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 中国 | $810 |
出口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 800升以下冰柜 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $997 |
| 2026-07-14 | 复式光学显微镜 | Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $403 |
| 2026-07-06 | 光学显微镜零件 | Takashima Vietnam Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-07-06 | 光学显微镜零件 | Takashima Vietnam Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-07-06 | 光学显微镜 | Takashima Vietnam Ltd. | 越南 | $552 |
| 2026-06-09 | 电热电阻器 | TF (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $643 |
| 2026-06-08 | 光学显微镜 | CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM (MST: 0201039215) | 越南 | $306 |
| 2026-06-08 | 其他光学元件 | CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM (MST: 0201039215) | 越南 | $172 |
| 2026-05-30 | 复式光学显微镜 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $15.7K |
| 2026-05-30 | 复式光学显微镜 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $12.0K |