Tisofo Vietnam Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TISOFO VIệT NAM

5
进口笔数
10
出口笔数
$448.2K
进口金额
$456.4K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2023-12-20
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 1 笔2023-10进口 $103.0K · 1 笔出口 $22.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $228.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 1 笔2023-10进口 $103.0K · 1 笔出口 $22.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $228.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315607260
企查查编码QVNB0RVUWJ
成立日期2019-04-03
联系地址Số 88 Đường Số 6, Khu dân cư CityLand Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TISOFO VIỆT NAM
企业英文名称TISOFO VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 88 Đường Số 6, Khu dân cư CityLand Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话+84918114468
邮箱info@tisofo.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
560121棉絮制品

出口

HS 编码产品
190230制备面食
190590其他食品制剂
210390混合调味料
110290其他谷物粉
190490谷物制品
091091混合香料
190532华夫饼威化饼
081340其他干果
200190醋制蔬菜
190531甜饼干

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰4$398.1K
波兰1$50.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克7$337.1K
越南3$119.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Buisman Infant Solutions B.V.荷兰4$398.1K其他食品制剂、婴幼儿食品
Harper Hygienics S.A.波兰1$50.2K棉絮制品、其他纸制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sago Foods s.r.o.捷克4$194.2K其他食品制剂、未煮意面
Velosic System s.r.o.捷克2$99.0K制备面食、混合调味料
Granitco s.r.o.捷克1$51.1K混合香料、其他谷物粉
Exup Co Cargo S.R.O.捷克1$45.7K制备面食、混合调味料
Sago Foods s.r.o.越南1$44.0K脱因烘焙咖啡、其他食品制剂
Kroser Berlin UG越南1$22.5K混合调味料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03婴幼儿食品BUISMAN INFANT SOLUTIONS B V荷兰$109.1K
2025-12-03婴幼儿食品BUISMAN INFANT SOLUTIONS B V荷兰$119.4K
2025-10-13婴幼儿食品BUISMAN INFANT SOLUTIONS B V荷兰$7.2K
2025-04-02棉絮制品Harper Hygienics S.A.波兰$25.1K
2025-04-02棉絮制品Harper Hygienics S.A.波兰$25.1K
2025-03-03婴幼儿食品BUISMAN INFANT SOLUTIONS B V荷兰$20.3K
2025-03-03婴幼儿食品BUISMAN INFANT SOLUTIONS B V荷兰$8.3K
2025-03-03婴幼儿食品BUISMAN INFANT SOLUTIONS B V荷兰$30.7K
2023-10-10婴幼儿食品BUISMAN INFANT SOLUTIONS B V荷兰$21.8K
2023-10-10婴幼儿食品BUISMAN INFANT SOLUTIONS B V荷兰$10.9K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-20混合香料GRANITCO S R O捷克$4.1K
2023-12-20混合调味料GRANITCO S R O捷克$3.6K
2023-12-20混合香料GRANITCO S R O捷克$2.3K
2023-12-20制备面食GRANITCO S R O捷克$5.0K
2023-12-20混合香料GRANITCO S R O捷克$230
2023-12-20其他谷物粉GRANITCO S R O捷克$3.1K
2023-12-20其他食品制剂GRANITCO S R O捷克$1.7K
2023-12-20混合香料GRANITCO S R O捷克$268
2023-12-20制备面食GRANITCO S R O捷克$11.3K
2023-12-20其他食品制剂GRANITCO S R O捷克$3.7K

相关企业 · 同类产品

Tisofo Vietnam Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →