Tisofo Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TISOFO VIệT NAM
5
进口笔数
10
出口笔数
$448.2K
进口金额
$456.4K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2023-12-20
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315607260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0RVUWJ |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | Số 88 Đường Số 6, Khu dân cư CityLand Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TISOFO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TISOFO VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88 Đường Số 6, Khu dân cư CityLand Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84918114468 |
| 邮箱 | info@tisofo.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 4 | $398.1K |
| 波兰 | 1 | $50.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 7 | $337.1K |
| 越南 | 3 | $119.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Buisman Infant Solutions B.V. | 荷兰 | 4 | $398.1K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Harper Hygienics S.A. | 波兰 | 1 | $50.2K | 棉絮制品、其他纸制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sago Foods s.r.o. | 捷克 | 4 | $194.2K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| Velosic System s.r.o. | 捷克 | 2 | $99.0K | 制备面食、混合调味料 |
| Granitco s.r.o. | 捷克 | 1 | $51.1K | 混合香料、其他谷物粉 |
| Exup Co Cargo S.R.O. | 捷克 | 1 | $45.7K | 制备面食、混合调味料 |
| Sago Foods s.r.o. | 越南 | 1 | $44.0K | 脱因烘焙咖啡、其他食品制剂 |
| Kroser Berlin UG | 越南 | 1 | $22.5K | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 婴幼儿食品 | BUISMAN INFANT SOLUTIONS B V | 荷兰 | $109.1K |
| 2025-12-03 | 婴幼儿食品 | BUISMAN INFANT SOLUTIONS B V | 荷兰 | $119.4K |
| 2025-10-13 | 婴幼儿食品 | BUISMAN INFANT SOLUTIONS B V | 荷兰 | $7.2K |
| 2025-04-02 | 棉絮制品 | Harper Hygienics S.A. | 波兰 | $25.1K |
| 2025-04-02 | 棉絮制品 | Harper Hygienics S.A. | 波兰 | $25.1K |
| 2025-03-03 | 婴幼儿食品 | BUISMAN INFANT SOLUTIONS B V | 荷兰 | $20.3K |
| 2025-03-03 | 婴幼儿食品 | BUISMAN INFANT SOLUTIONS B V | 荷兰 | $8.3K |
| 2025-03-03 | 婴幼儿食品 | BUISMAN INFANT SOLUTIONS B V | 荷兰 | $30.7K |
| 2023-10-10 | 婴幼儿食品 | BUISMAN INFANT SOLUTIONS B V | 荷兰 | $21.8K |
| 2023-10-10 | 婴幼儿食品 | BUISMAN INFANT SOLUTIONS B V | 荷兰 | $10.9K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 混合香料 | GRANITCO S R O | 捷克 | $4.1K |
| 2023-12-20 | 混合调味料 | GRANITCO S R O | 捷克 | $3.6K |
| 2023-12-20 | 混合香料 | GRANITCO S R O | 捷克 | $2.3K |
| 2023-12-20 | 制备面食 | GRANITCO S R O | 捷克 | $5.0K |
| 2023-12-20 | 混合香料 | GRANITCO S R O | 捷克 | $230 |
| 2023-12-20 | 其他谷物粉 | GRANITCO S R O | 捷克 | $3.1K |
| 2023-12-20 | 其他食品制剂 | GRANITCO S R O | 捷克 | $1.7K |
| 2023-12-20 | 混合香料 | GRANITCO S R O | 捷克 | $268 |
| 2023-12-20 | 制备面食 | GRANITCO S R O | 捷克 | $11.3K |
| 2023-12-20 | 其他食品制剂 | GRANITCO S R O | 捷克 | $3.7K |