Duc Son Machinery & Engineering Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Và DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐứC SơN
4
进口笔数
38
出口笔数
$24.0K
进口金额
$45.0K
出口金额
2025-05-27
最近进口
2026-01-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101718774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KPF06Q |
| 成立日期 | 2005-07-08 |
| 联系地址 | Lô B, tổ 102, Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐỨC SƠN |
| 企业英文名称 | DUC SON MACHINERY & ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B, tổ 102 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912069416 |
| 邮箱 | Ducson.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $22.0K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
| 突尼斯 | 1 | $106 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $45.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOTRAS S.r.l. | 意大利 | 3 | $22.1K | 气体过滤机械、其他离心机 |
| ONWISE S & T GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $1.9K | 泵及压缩机零件、液体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 38 | $45.0K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 液体过滤机械 | SOTRAS SRL | 意大利 | $1.1K |
| 2025-05-27 | 液体过滤机械 | SOTRAS SRL | 意大利 | $455 |
| 2025-05-27 | 气体过滤机械 | SOTRAS SRL | 突尼斯 | $106 |
| 2025-05-27 | 液体过滤机械 | SOTRAS S R L | 意大利 | $973 |
| 2025-05-27 | 液体过滤机械 | SOTRAS SRL | 意大利 | $1.6K |
| 2025-05-27 | 液体过滤机械 | SOTRAS S R L | 意大利 | $979 |
| 2025-05-27 | 液体过滤机械 | SOTRAS SRL | 意大利 | $461 |
| 2024-12-19 | 阀门龙头 | ONWISE S & T GROUP LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-09 | 液体过滤机械 | SOTRAS SRL | 意大利 | $61 |
| 2024-05-09 | 液体过滤机械 | SOTRAS SRL | 意大利 | $671 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 气体过滤机械 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $130 |
| 2026-01-09 | 气体过滤机械 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $130 |
| 2025-12-26 | 阀门龙头 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $93 |
| 2025-12-26 | 气体过滤机械 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $553 |
| 2025-12-26 | 气体过滤机械 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $130 |
| 2025-12-26 | 安全阀 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $148 |
| 2025-12-26 | 气体过滤机械 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $553 |
| 2025-12-24 | 气体过滤机械 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $553 |
| 2025-12-24 | 阀门龙头 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $93 |
| 2025-12-24 | 安全阀 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $148 |