Thien Tu Agricultural Product Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 完整芫荽籽
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN THIêN Tú
- 邮箱7
42
进口笔数
1
出口笔数
$1.37M
进口金额
$21.6K
出口金额
2024-11-14
最近进口
2023-02-07
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314779549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPFY2VJ |
| 成立日期 | 2017-12-08 |
| 联系地址 | 984 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THIÊN TÚ |
| 企业英文名称 | THIEN TU AGRICULTUAL PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 984 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84913878967 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090921 | 完整芫荽籽 |
| 090931 | 整孜然籽 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 091030 | 姜黄 |
| 090710 | 整丁香 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 091099 | 其他香料 |
| 090811 | 整粒肉豆蔻 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090831 | 整粒豆蔻 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 33 | $1.12M |
| 印度尼西亚 | 5 | $185.6K |
| 俄罗斯 | 3 | $48.1K |
| 保加利亚 | 1 | $16.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $21.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JABS INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $456.5K | 整孜然籽、芝麻籽 |
| Asian Food Industries | 印度 | 12 | $397.7K | 辣椒粉、姜黄 |
| PT Gunung Rempah Mas | 印度尼西亚 | 5 | $185.6K | 整丁香、整肉豆蔻衣 |
| Vinaykumar & Co. | 印度 | 6 | $145.3K | 整孜然籽、未碾磨香料籽 |
| Ambamani & Sons | 印度 | 2 | $88.3K | 整孜然籽、未碾磨香料籽 |
| Lappex Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $30.9K | 完整芫荽籽 |
| BSR Overseas LLP | 印度 | 1 | $25.0K | 其他干制豆类、干鹰嘴豆 |
| Tradeways Logistics Industry and Trade Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $17.2K | 完整芫荽籽 |
| General Commodities Ltd. | 保加利亚 | 1 | $16.2K | 完整芫荽籽、葵花籽 |
| Desai & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 整粒豆蔻、去壳杏仁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPINZAR HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $21.6K | 整粒豆蔻 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 完整芫荽籽 | GENERAL COMMODITIES LTD | 保加利亚 | $16.2K |
| 2024-10-01 | 整粒肉豆蔻 | PT GUNUNG REMPAH MAS | 印度尼西亚 | $3.5K |
| 2024-10-01 | 整丁香 | PT GUNUNG REMPAH MAS | 印度尼西亚 | $41.4K |
| 2024-10-01 | 整粒豆蔻 | PT GUNUNG REMPAH MAS | 印度尼西亚 | $3.5K |
| 2024-09-13 | 整孜然籽 | VINAYKUMAR & CO. | 印度 | $16.0K |
| 2024-09-13 | 完整芫荽籽 | VINAYKUMAR & CO. | 印度 | $6.5K |
| 2024-09-13 | 整粒豆蔻 | VINAYKUMAR & CO. | 印度 | $5.2K |
| 2024-09-13 | 未碾磨香料籽 | VINAYKUMAR & CO. | 印度 | $13.0K |
| 2024-09-13 | 其他香料 | VINAYKUMAR & CO. | 印度 | $805 |
| 2024-08-27 | 整丁香 | PT GUNUNG REMPAH MAS | 印度尼西亚 | $3.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-07 | 整粒豆蔻 | SPINZAR HONG KONG LTD | 越南 | $21.6K |