PNC Tech Automatization Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HOá PNC TECH
19
进口笔数
3
出口笔数
$774.2K
进口金额
$206.0K
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-04-06
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110108574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BGF3GJ |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Tầng 5, Số 1 ngõ 120 Đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HOÁ PNC TECH |
| 企业英文名称 | PNC TECH AUTOMATIZATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Số 1 ngõ 120 Đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904681392 |
| 邮箱 | diep.ns@pnctech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $752.0K |
| 德国 | 1 | $21.1K |
| 马来西亚 | 2 | $1.0K |
| 中国台湾 | 1 | $116 |
| 墨西哥 | 1 | $23 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $206.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuzhou SLS Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $251.0K | 其他钢铁结构体、皮带输送机 |
| Changsha Hengkai Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $244.3K | 金属处理机械、其他钢铁结构体 |
| CLIP-ON (JIANGSU) TECHNOLOGIES, CO., LTD. | 中国 | 3 | $211.3K | 其他功能机器 |
| SHANGHAI BORING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $22.3K | 其他电气开关 |
| SHENZHEN LINGDING INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $22.1K | 电动叉车 |
| NOVA PAINT TECH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | 1 | $21.1K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Avery Dennison (Hong Kong) Limited | 中国香港 | 5 | $1.8K | 其他塑料制品、自粘纸板 |
| MOUSER ELECTRONICS | 美国 | 1 | $222 | 20W以下固定电阻器、其他电子IC |
| INNODISK CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $116 | 固态存储设备、8471机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $206.0K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 非办公金属家具 | Changsha Hengkai Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $45.6K |
| 2026-07-14 | 其他钢铁结构体 | Changsha Hengkai Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-02 | 其他功能机器 | CLIP-ON (JIANGSU) TECHNOLOGIES, CO., LTD. | 中国 | $124.4K |
| 2026-06-18 | 电动叉车 | SHENZHEN LINGDING INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $22.1K |
| 2026-05-04 | 压力测量仪 | NOVA PAINT TECH (THAILAND) CO LTD | 德国 | $4.0K |
| 2026-05-04 | 阀门龙头 | NOVA PAINT TECH (THAILAND) CO LTD | 德国 | $1.3K |
| 2026-05-04 | 钢铁螺钉螺栓 | NOVA PAINT TECH (THAILAND) CO LTD | 德国 | $79 |
| 2026-05-04 | 液压气压阀门 | NOVA PAINT TECH (THAILAND) CO LTD | 德国 | $5.5K |
| 2026-05-04 | 钢铁螺钉螺栓 | NOVA PAINT TECH (THAILAND) CO LTD | 德国 | $321 |
| 2026-05-04 | 非泡沫橡胶密封件 | NOVA PAINT TECH (THAILAND) CO LTD | 德国 | $253 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他升降机械 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50.7K |
| 2026-04-06 | 其他升降机械 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50.7K |
| 2026-04-06 | 其他升降机械 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50.7K |
| 2026-03-31 | 其他功能机器 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $53.8K |