B&A Air Conditioning Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIềU HòA B&A
127
进口笔数
11
出口笔数
$2.54M
进口金额
$570.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-14
最近出口
58
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101930941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJGN7MP |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | Lô LF20A-LF21, đường số 2, Khu Công Nghiệp Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỀU HÒA B&A |
| 企业英文名称 | B&A AIR CONDITIONING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LF20A-LF21, đường số 2, Khu Công Nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, pccc, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842723758735 |
| 邮箱 | info@ba-air.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 846694 | 机床零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841581 | 可逆热泵 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $1.43M |
| 越南 | 6 | $641.4K |
| 德国 | 11 | $246.7K |
| 土耳其 | 1 | $53.4K |
| 马来西亚 | 1 | $51.9K |
| 泰国 | 7 | $40.0K |
| 奥地利 | 3 | $29.0K |
| 瑞士 | 7 | $23.1K |
| 美国 | 9 | $16.1K |
| 印度 | 2 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $482.6K |
| 美国 | 1 | $54.8K |
| 中国 | 3 | $28.4K |
| 越南 | 2 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $782.7K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $641.4K | 精炼铜管、铜绕组线 |
| Siemens Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $143.4K | 电力控制板、电气信号装置 |
| Puresci Environment Technology Ltd. | 中国 | 3 | $136.5K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Copeland Asia Ltd. | 泰国 | 4 | $43.7K | 其他气泵、制冷压缩机 |
| Ruifujie Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.9K | 制冷压缩机、阀门龙头 |
| YHM (Huangshan) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.6K | 可互换工具、机床零件 |
| Ruifujie Technology Co., Ltd. | 法国 | 5 | $23.8K | 制冷压缩机、阀门龙头 |
| Guangzhou RT Air Filtech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.1K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Shangkun Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.6K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qui Long Engineering Technology (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $468.5K | 其他钢铁结构体、铝合金型材 |
| B&A Air Conditioning Technology, LLC | 美国 | 1 | $54.8K | 可逆热泵 |
| Hefei General Machinery & Electrical Products Inspection Institute Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.4K | 可逆热泵、空调机零件 |
| Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $19.2K | 非自动洗衣机、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 机床零件 | YHM (HUANGSHAN) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-21 | 机床零件 | YHM (HUANGSHAN) CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-21 | 机床零件 | YHM (HUANGSHAN) CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-21 | 机床零件 | YHM (HUANGSHAN) CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-21 | 机床零件 | YHM (HUANGSHAN) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-21 | 机床零件 | YHM (HUANGSHAN) CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-12 | 非制冷空调机 | SUZHOU TAITECH HVAC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-12 | 非制冷空调机 | SUZHOU TAITECH HVAC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-12 | 空调机零件 | SUZHOU TAITECH HVAC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $331 |
| 2026-04-12 | 空调机零件 | SUZHOU TAITECH HVAC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $331 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 非窗式空调机 | Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd. | 泰国 | $3.7K |
| 2026-03-14 | 其他风扇 | Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd. | 泰国 | $93 |
| 2026-03-14 | 其他风扇 | Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd. | 泰国 | $91 |
| 2026-03-14 | 非窗式空调机 | Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-03-14 | 其他风扇 | Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd. | 泰国 | $368 |
| 2026-03-14 | 其他风扇 | Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd. | 泰国 | $337 |
| 2026-03-14 | 非窗式空调机 | Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd. | 泰国 | $3.6K |
| 2026-03-14 | 非窗式空调机 | Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-03-14 | 非窗式空调机 | Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd. | 泰国 | $3.2K |
| 2026-03-14 | 电力控制板 | Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd. | 泰国 | $519 |