B&A Air Conditioning Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIềU HòA B&A

127
进口笔数
11
出口笔数
$2.54M
进口金额
$570.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-14
最近出口
58
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $424.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $213.4K · 2 笔2023-10进口 $90.8K · 1 笔出口 $40.5K · 2 笔2023-11进口 $43.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.0K · 6 笔出口 $65.2K · 1 笔2024-01进口 $158.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $493 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $146.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.2K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $157.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $192.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $132.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $152.3K · 5 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-02进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.6K · 3 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $424.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $96.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.3K · 6 笔出口 $54.8K · 1 笔2026-03进口 $31.0K · 8 笔出口 $34.2K · 2 笔2026-04进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $213.4K · 2 笔2023-10进口 $90.8K · 1 笔出口 $40.5K · 2 笔2023-11进口 $43.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.0K · 6 笔出口 $65.2K · 1 笔2024-01进口 $158.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $493 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $146.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.2K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $157.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $192.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $132.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $152.3K · 5 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-02进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.6K · 3 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $424.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $96.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.3K · 6 笔出口 $54.8K · 1 笔2026-03进口 $31.0K · 8 笔出口 $34.2K · 2 笔2026-04进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101930941
企查查编码QVNNJGN7MP
成立日期2019-10-15
联系地址Lô LF20A-LF21, đường số 2, Khu Công Nghiệp Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỀU HÒA B&A
企业英文名称B&A AIR CONDITIONING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô LF20A-LF21, đường số 2, Khu Công Nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, pccc, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842723758735
邮箱info@ba-air.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
841430制冷压缩机
848180阀门龙头
902519非液体温度计
903210自动控制仪器
846694机床零件
853650其他电气开关
741110精炼铜管
760720衬背铝箔
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
841581可逆热泵
730890其他钢铁结构体
853710电力控制板
760429铝合金型材
760820铝合金管
3506101kg以下胶粘剂
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
731819其他螺纹紧固件
761610铝制紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$1.43M
越南6$641.4K
德国11$246.7K
土耳其1$53.4K
马来西亚1$51.9K
泰国7$40.0K
奥地利3$29.0K
瑞士7$23.1K
美国9$16.1K
印度2$8.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国7$482.6K
美国1$54.8K
中国3$28.4K
越南2$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd.新加坡19$782.7K其他风扇、泵及压缩机零件
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南6$641.4K精炼铜管、铜绕组线
Siemens Pte. Ltd.新加坡18$143.4K电力控制板、电气信号装置
Puresci Environment Technology Ltd.中国3$136.5K功能机器零件、其他功能机器
Copeland Asia Ltd.泰国4$43.7K其他气泵、制冷压缩机
Ruifujie Technology Co., Ltd.中国5$38.9K制冷压缩机、阀门龙头
YHM (Huangshan) Co., Ltd.中国4$24.6K可互换工具、机床零件
Ruifujie Technology Co., Ltd.法国5$23.8K制冷压缩机、阀门龙头
Guangzhou RT Air Filtech Co., Ltd.中国3$23.1K气体过滤机械、过滤净化器零件
Shangkun Industrial Technology Co., Ltd.中国3$6.6K金属建筑配件、贱金属铰链

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qui Long Engineering Technology (Thailand) Co., Ltd.越南6$468.5K其他钢铁结构体、铝合金型材
B&A Air Conditioning Technology, LLC美国1$54.8K可逆热泵
Hefei General Machinery & Electrical Products Inspection Institute Co., Ltd.中国3$28.4K可逆热泵、空调机零件
Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd.泰国1$19.2K非自动洗衣机、其他风扇

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21机床零件YHM (HUANGSHAN) CO LTD中国$600
2026-04-21机床零件YHM (HUANGSHAN) CO LTD中国$8.6K
2026-04-21机床零件YHM (HUANGSHAN) CO LTD中国$130
2026-04-21机床零件YHM (HUANGSHAN) CO LTD中国$130
2026-04-21机床零件YHM (HUANGSHAN) CO LTD中国$600
2026-04-21机床零件YHM (HUANGSHAN) CO LTD中国$8.6K
2026-04-12非制冷空调机SUZHOU TAITECH HVAC INDUSTRY CO LTD中国$295
2026-04-12非制冷空调机SUZHOU TAITECH HVAC INDUSTRY CO LTD中国$630
2026-04-12空调机零件SUZHOU TAITECH HVAC INDUSTRY CO LTD中国$331
2026-04-12空调机零件SUZHOU TAITECH HVAC INDUSTRY CO LTD中国$331

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14非窗式空调机Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd.泰国$3.7K
2026-03-14其他风扇Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd.泰国$93
2026-03-14其他风扇Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd.泰国$91
2026-03-14非窗式空调机Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd.泰国$2.1K
2026-03-14其他风扇Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd.泰国$368
2026-03-14其他风扇Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd.泰国$337
2026-03-14非窗式空调机Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd.泰国$3.6K
2026-03-14非窗式空调机Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd.泰国$3.1K
2026-03-14非窗式空调机Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd.泰国$3.2K
2026-03-14电力控制板Underwriters Laboratories (Thailand) Ltd.泰国$519

相关企业 · 同类产品

B&A Air Conditioning Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →