MIA Vietnam Fresh Air Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP KHôNG KHí SạCH MIA VIệT NAM
93
进口笔数
0
出口笔数
$554.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108924078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PCFRXJ |
| 成立日期 | 2019-10-01 |
| 联系地址 | Số 33 Ngõ 63 Giang Biên, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHÔNG KHÍ SẠCH MIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIA VIET NAM FRESH AIR SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 Ngõ 63 Giang Biên, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84989666500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $513.1K |
| 韩国 | 12 | $39.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Mia Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 56 | $479.3K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Fanzic Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $39.5K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Jiangsu Yaodi New Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $20.7K | 其他工业用纺织品、纺织水龙软管 |
| Nantong Zhonghao Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Guangzhou Souxin Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 窗式/壁挂空调 |
| Menred Group Yueqing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 气体过滤机械、塑料管件 |
| Hebei Yunpeng Machinery Export & Import Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| TICA CLIMATE SOLUTIONS MALAYSIA S | 马来西亚 | 1 | $1.9K | 空调机零件、非制冷空调机 |
| Shanghai Darou Special Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 绝缘电线 |
| Wannian County Xinlongsheng Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.2K | 塑料管件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | SUZHOU MIA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | SUZHOU MIA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SUZHOU MIA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SUZHOU MIA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SUZHOU MIA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SUZHOU MIA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | SUZHOU MIA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | SUZHOU MIA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | SUZHOU MIA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 125W以下风扇 | SUZHOU MIA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $945 |