Vietmap Applied Technology & Environment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ứNG DụNG CôNG NGHệ Và MôI TRườNG VIETMAP
49
进口笔数
15
出口笔数
$671.6K
进口金额
$98.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-02-24
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107423167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGG7APQ |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số 41, ngách 35/69 phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG VIETMAP |
| 企业英文名称 | VIETMAP APPLIED TECHNOLOGY AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 98+100 phố Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989783364 |
| 邮箱 | info@vietmapenv.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841410 | 真空泵 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 280430 | 氮 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $608.3K |
| 韩国 | 3 | $61.2K |
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $93.6K |
| 中国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Chunlai Technology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $532.7K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Zhejiang Changxing Jinglan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.7K | 机床零件8456-8465、手工工具零件 |
| Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $61.2K | 分析仪器、切片机零件 |
| Cubic Instruments (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Anhui Tiankang (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 绝缘电线、非液体温度计 |
| GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 其他工业用纺织品、橡胶涂层织物 |
| Atech Sensor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $292 | 液体流量计、压力测量仪 |
| Shanghai Zhudu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $72.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Hangzhou Chunlai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 液体流量计、气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 分析仪器 | Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 分析仪器 | Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 分析仪器 | Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 分析仪器 | Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 分析仪器 | Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 分析仪器 | Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 分析仪器 | Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 分析仪器 | Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 分析仪器 | Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 分析仪器 | Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 氮 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-24 | 氮 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $795 |
| 2026-02-24 | 氮 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $795 |
| 2026-02-24 | 氮 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $601 |
| 2026-02-24 | 氮 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $795 |
| 2025-10-31 | 滤纸板 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $532 |
| 2025-10-31 | 过滤净化器零件 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-10-28 | 氮 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $872 |
| 2025-10-28 | 滤纸板 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $532 |
| 2025-10-28 | 其他矿物制品 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $167 |