VIET ENERGY TECHNOLOGY SOLUTIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ NăNG LượNG VIệT
1
进口笔数
0
出口笔数
$25.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316977218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17CR62V |
| 成立日期 | 2021-10-13 |
| 联系地址 | Số 51, Đường số 02, Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET ENERGY TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8A.1, Tầng 8A, Số 238-240-242 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84961917770 |
| 邮箱 | cngpnangluongviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungrow Power Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 变压器零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $966 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $734 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $826 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $966 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.9K |