Tri Thanh Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

37
进口笔数
82
出口笔数
$171.6K
进口金额
$138.0K
出口金额
2026-07-11
最近进口
2026-07-14
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.9K · 3 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.0K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $950 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-08进口 $11.0K · 3 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-04进口 $200 · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $849 · 1 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-11进口 $120 · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-01进口 $5.8K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $9.8K · 8 笔2026-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-07进口 $5.9K · 3 笔出口 $4.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.9K · 3 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.0K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $950 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-08进口 $11.0K · 3 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-04进口 $200 · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $849 · 1 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-11进口 $120 · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-01进口 $5.8K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $9.8K · 8 笔2026-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-07进口 $5.9K · 3 笔出口 $4.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0304470134
企查查编码QVNASGV1V5
成立日期2006-07-17
联系地址56 Phạm Văn Chiêu, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRÍ THÀNH
企业英文名称TRI THANH TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址56 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842839894712
传真0838311105
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848190阀门零件
842420喷枪
852990通信设备零件
392690其他塑料制品
848110减压阀
391740塑料管件
950632高尔夫球
401693非泡沫橡胶密封件
630790其他纺织制品
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
480255未涂布印刷纸卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$52.1K
墨西哥15$52.0K
美国11$41.6K
丹麦8$25.0K
德国1$870

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$138.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aceflo Engineering Pte. Ltd.新加坡8$55.8K阀门零件、非泡沫橡胶密封件
Daywar International Pte. Ltd.新加坡9$51.2K喷枪、减压阀
Hong Kong Gratek Trade Ltd.中国4$13.9K其他纺织制品、其他玻璃纤维
K&L International Trading Ltd.中国3$13.9K高尔夫球、其他塑料制品
BEN THANH PROPERTIES INC美国7$13.6K阀门零件、减压阀
V Top Source Trading Ltd.中国2$12.9K塑料包装箱、金属框架座椅
Greenjoy Investment (Hong Kong) Ltd.中国香港2$5.9K手工工具、其他高尔夫设备
K & L INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港1$4.3K其他塑料制品、高尔夫球
AISI C/O ROMAC INDUSTRIES美国1$120非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南76$132.7K塑料配件、其他纺织制品
Winfield Chemical Co., Ltd.越南6$5.3K其他液化石油气、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-11阀门零件BEN THANH PROPERTIES INC墨西哥$1.0K
2026-07-11塑料管件BEN THANH PROPERTIES INC美国$290
2026-07-11止回阀BEN THANH PROPERTIES INC墨西哥$342
2026-07-08通信设备零件BEN THANH PROPERTIES INC丹麦$1.5K
2026-07-08通信设备零件BEN THANH PROPERTIES INC丹麦$1.0K
2026-07-08高压电涌抑制器BEN THANH PROPERTIES INC丹麦$1.8K
2026-06-24非泡沫橡胶密封件BEN THANH PROPERTIES INC墨西哥$221
2026-06-24喷枪BEN THANH PROPERTIES INC墨西哥$820
2026-06-02减压阀BEN THANH PROPERTIES INC墨西哥$2.3K
2026-05-12阀门零件BEN THANH PROPERTIES INC墨西哥$1.2K

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14非轻质石油Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$733
2026-07-14非轻质石油Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$605
2026-07-14非轻质石油Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$876
2026-07-13非轻质石油Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$605
2026-07-13非轻质石油Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$733
2026-07-13非轻质石油Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$876
2026-06-08非轻质石油Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$1.2K
2026-06-08非轻质石油Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$894
2026-06-05非轻质石油Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$894
2026-06-05非轻质石油Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Tri Thanh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →