Tri Thanh Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
37
进口笔数
82
出口笔数
$171.6K
进口金额
$138.0K
出口金额
2026-07-11
最近进口
2026-07-14
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304470134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASGV1V5 |
| 成立日期 | 2006-07-17 |
| 联系地址 | 56 Phạm Văn Chiêu, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRÍ THÀNH |
| 企业英文名称 | TRI THANH TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842839894712 |
| 传真 | 0838311105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 950632 | 高尔夫球 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $52.1K |
| 墨西哥 | 15 | $52.0K |
| 美国 | 11 | $41.6K |
| 丹麦 | 8 | $25.0K |
| 德国 | 1 | $870 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $138.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aceflo Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $55.8K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Daywar International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $51.2K | 喷枪、减压阀 |
| Hong Kong Gratek Trade Ltd. | 中国 | 4 | $13.9K | 其他纺织制品、其他玻璃纤维 |
| K&L International Trading Ltd. | 中国 | 3 | $13.9K | 高尔夫球、其他塑料制品 |
| BEN THANH PROPERTIES INC | 美国 | 7 | $13.6K | 阀门零件、减压阀 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Greenjoy Investment (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | 2 | $5.9K | 手工工具、其他高尔夫设备 |
| K & L INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、高尔夫球 |
| AISI C/O ROMAC INDUSTRIES | 美国 | 1 | $120 | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 76 | $132.7K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.3K | 其他液化石油气、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-11 | 阀门零件 | BEN THANH PROPERTIES INC | 墨西哥 | $1.0K |
| 2026-07-11 | 塑料管件 | BEN THANH PROPERTIES INC | 美国 | $290 |
| 2026-07-11 | 止回阀 | BEN THANH PROPERTIES INC | 墨西哥 | $342 |
| 2026-07-08 | 通信设备零件 | BEN THANH PROPERTIES INC | 丹麦 | $1.5K |
| 2026-07-08 | 通信设备零件 | BEN THANH PROPERTIES INC | 丹麦 | $1.0K |
| 2026-07-08 | 高压电涌抑制器 | BEN THANH PROPERTIES INC | 丹麦 | $1.8K |
| 2026-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | BEN THANH PROPERTIES INC | 墨西哥 | $221 |
| 2026-06-24 | 喷枪 | BEN THANH PROPERTIES INC | 墨西哥 | $820 |
| 2026-06-02 | 减压阀 | BEN THANH PROPERTIES INC | 墨西哥 | $2.3K |
| 2026-05-12 | 阀门零件 | BEN THANH PROPERTIES INC | 墨西哥 | $1.2K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 非轻质石油 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $733 |
| 2026-07-14 | 非轻质石油 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $605 |
| 2026-07-14 | 非轻质石油 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $876 |
| 2026-07-13 | 非轻质石油 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $605 |
| 2026-07-13 | 非轻质石油 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $733 |
| 2026-07-13 | 非轻质石油 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $876 |
| 2026-06-08 | 非轻质石油 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-08 | 非轻质石油 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $894 |
| 2026-06-05 | 非轻质石油 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $894 |
| 2026-06-05 | 非轻质石油 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $1.2K |