SVC MFG Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 335 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT SVC
0
进口笔数
335
出口笔数
$0
进口金额
$35.51M
出口金额
—
最近进口
2024-12-20
最近出口
0
供应商数
100
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801168225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBPXJ94 |
| 成立日期 | 2018-03-14 |
| 联系地址 | 579 Đường Điện Biên Phủ, Thôn Hưng Lập, Xã Phước Tín, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM HÀNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT.756, Ấp 5, Xã Nha Bích, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84911586868 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 68 | $9.19M |
| 西班牙 | 77 | $7.51M |
| 白俄罗斯 | 19 | $2.32M |
| 荷兰 | 21 | $1.81M |
| 摩洛哥 | 19 | $1.73M |
| 加拿大 | 15 | $1.49M |
| 圣马力诺 | 14 | $1.21M |
| 越南 | 9 | $979.2K |
| 美国 | 11 | $883.2K |
| 菲律宾 | 14 | $874.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alomrania Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 17 | $2.94M | 去壳腰果、未焙炒咖啡 |
| Calconut S.L. | 西班牙 | 28 | $2.66M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Frumesa S.L. | 西班牙 | 20 | $2.18M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Agricolsemi S.p.A. | 意大利 | 14 | $1.21M | 去壳腰果 |
| Ahmed A R Bin Afif Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 9 | $1.12M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Salem Albarrak Est. for Trade | 沙特阿拉伯 | 11 | $1.06M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Faron Trading B.V. | 荷兰 | 12 | $1.04M | 去壳腰果、干椰子 |
| Canada Nut | 加拿大 | 10 | $947.8K | 去壳腰果、菠萝 |
| Al Roaa Food Product Co. | 沙特阿拉伯 | 9 | $936.9K | 去壳腰果、碾磨大米 |
| Aperitivos Flaper S.L.U. | 西班牙 | 8 | $760.4K | 去壳腰果、高淀粉薯蓣 |
近期贸易明细
出口(共 335)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 去壳腰果 | TVIND | 俄罗斯 | $112.0K |
| 2024-05-17 | 去壳腰果 | Agrofud | 俄罗斯 | $137.2K |
| 2024-05-07 | 去壳腰果 | Agrofud | 俄罗斯 | $137.2K |
| 2024-05-07 | 去壳腰果 | Agrofud | 俄罗斯 | $9 |
| 2024-04-13 | 去壳腰果 | ALOMRANIA TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $233.8K |
| 2024-04-10 | 去壳腰果 | ALMOND PRODUCTS HATZIGEORGIOU SA | 希腊 | $9.2K |
| 2024-04-10 | 去壳腰果 | ALMOND PRODUCTS HATZIGEORGIOU SA | 希腊 | $85.8K |
| 2024-04-09 | 去壳腰果 | ARKMEN LLC | 乌克兰 | $70.8K |
| 2024-04-09 | 去壳腰果 | ARKMEN LLC | 乌克兰 | $13.2K |
| 2024-04-09 | 去壳腰果 | DAARNHOUWER & CO B V | 荷兰 | $82.3K |