Ezaki Glico Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 甜饼干

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EZAKI GLICO VIệT NAM

92
进口笔数
0
出口笔数
$8.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $558.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $193.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $453.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $158.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $173.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $197.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $149.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $173.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $280.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $162.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $152.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $163.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $226.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $146.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $233.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $246.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $184.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $208.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $558.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $311.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $320.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $188.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $452.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $482.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $193.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $453.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $158.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $173.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $197.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $149.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $173.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $280.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $162.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $152.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $163.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $226.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $146.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $233.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $246.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $184.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $208.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $558.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $311.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $320.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $188.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $452.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $482.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315576855
企查查编码QVNHSG49EY
成立日期2019-03-20
联系地址Phòng 1306, Tầng 13, Cao ốc Mê Linh Point, Số 2 Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EZAKI GLICO VIỆT NAM
企业英文名称EZAKI GLICO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842873007935
邮箱Nagahisa.hideaki@glico.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,181亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190531甜饼干
180690其他含可可食品
190590其他食品制剂
190532华夫饼威化饼
220299其他非酒精饮料
190110婴幼儿食品
190190其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国80$7.89M
日本6$321.2K
印度尼西亚6$28.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
f2c0af7241642fd80c71ea6c40c9ed9470$6.79M
GLICO ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡10$1.44M甜饼干、其他含可可食品
PT GLICO MANUFACTURING INDONESIA印度尼西亚2$10.4K甜饼干、非液体温度计
Kana Shibata日本1$303其他食品制剂
Thai Glico Ltd.泰国1$225其他非酒精饮料
THAI GLICO CO., LTD.泰国7$43甜饼干、其他含可可食品
Ezaki Glico Co., Ltd.日本1$31婴幼儿食品、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25甜饼干PT GLICO MANUFACTURING INDONESIA印度尼西亚$4.7K
2026-05-22甜饼干PT GLICO MANUFACTURING INDONESIA印度尼西亚$5.7K
2026-04-03甜饼干GLICO ASIA PACIFIC PTE. LTD.印度尼西亚$6.0K
2026-04-03其他含可可食品GLICO ASIA PACIFIC PTE. LTD.泰国$4.1K
2026-04-03甜饼干GLICO ASIA PACIFIC PTE. LTD.泰国$1.3K
2026-04-03甜饼干GLICO ASIA PACIFIC PTE. LTD.泰国$405
2026-04-03甜饼干GLICO ASIA PACIFIC PTE. LTD.泰国$1.3K
2026-04-03甜饼干GLICO ASIA PACIFIC PTE. LTD.泰国$4.7K
2026-04-03甜饼干GLICO ASIA PACIFIC PTE. LTD.泰国$4.7K
2026-04-03甜饼干GLICO ASIA PACIFIC PTE. LTD.泰国$4.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ezaki Glico Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →