FCI Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 男式化纤大衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN FCI
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$29.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109068373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWXAT79 |
| 成立日期 | 2020-01-17 |
| 联系地址 | NO6D-LK07A, khu đất dịch vụ phường Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN FCI |
| 企业英文名称 | FCI GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO6D-LK07A, khu đất dịch vụ phường Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84987792968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $28.4K |
| 越南 | 1 | $723 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $17.6K | 电能、钢铁螺钉螺栓 |
| Dien Xekaman 1 Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $10.8K | 过滤净化器零件、通信设备 |
| Dien Xekaman 1 Co., Ltd. | 越南 | 1 | $723 | 手工磨刀石、丙烯酸/乙烯涂料 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 非针织围巾 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $122 |
| 2025-11-29 | 其他塑料制品 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $309 |
| 2025-11-29 | 非医用橡胶手套 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $41 |
| 2025-11-29 | 毡呢无纺服装 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $225 |
| 2025-11-29 | 非针织手套 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2025-11-29 | 非医用橡胶手套 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $38 |
| 2025-11-29 | 毡呢无纺服装 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $2.1K |
| 2025-11-29 | 其他纺织制品 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2025-11-29 | 毡呢无纺服装 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |
| 2025-11-29 | 其他硫化橡胶制品 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $112 |