Ultra Pacific Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 光电显示手表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ULTRA PACIFIC
216
进口笔数
0
出口笔数
$6.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108686899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1UCA75 |
| 成立日期 | 2019-04-08 |
| 联系地址 | số nhà 22, ngõ 358/40/62 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ULTRA PACIFIC |
| 企业英文名称 | ULTRA PACIFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 06, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84989715517 |
| 邮箱 | ultrapacific.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910212 | 光电显示手表 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $5.06M |
| 越南 | 45 | $869.7K |
| 德国 | 11 | $174.1K |
| 柬埔寨 | 5 | $86.8K |
| 中国台湾 | 5 | $63.5K |
| 意大利 | 6 | $38.3K |
| 法国 | 5 | $37.3K |
| 日本 | 2 | $10.1K |
| 孟加拉国 | 2 | $8.3K |
| 巴基斯坦 | 2 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COROS Sports Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 68 | $4.19M | 通信设备、光电显示手表 |
| Fit N' Fab Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $829.5K | 非机动自行车、纺织面料运动鞋 |
| Above the Clouds International Ltd. | 中国 | 44 | $591.3K | 针织头饰、纺织面料运动鞋 |
| T8 Labs Ltd. | 中国 | 24 | $418.5K | 非棉针织背心、其他纺织长裤 |
| b05a60bed1c8484ab631993416bfebc0 | 12 | $111.2K | ||
| Rng Sport Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $86.8K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| RNG Sport Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.4K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Incylence OHG | 德国 | 3 | $28.3K | 合成纤维袜类、非棉针织背心 |
| Above the Clouds International Ltd. | 越南 | 4 | $6.3K | 针织头饰 |
| COROS Wearables Inc. | 中国 | 12 | $5.9K | 光电显示手表、其他非电动表 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ABOVE THE CLOUDS INTERNATIONAL LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ABOVE THE CLOUDS INTERNATIONAL LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-28 | 光电显示手表 | COROS SPORTS TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ABOVE THE CLOUDS INTERNATIONAL LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 光电显示手表 | COROS SPORTS TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ABOVE THE CLOUDS INTERNATIONAL LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ABOVE THE CLOUDS INTERNATIONAL LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ABOVE THE CLOUDS INTERNATIONAL LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ABOVE THE CLOUDS INTERNATIONAL LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ABOVE THE CLOUDS INTERNATIONAL LTD | 越南 | $18 |