EH Long An Animal Nutritional Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 249 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Long An Việt Nam
249
进口笔数
1
出口笔数
$20.52M
进口金额
$10
出口金额
2026-07-23
最近进口
2024-04-08
最近出口
51
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100801809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY1HR3G |
| 成立日期 | 2007-11-28 |
| 联系地址 | CCN Long Định-Long Cang, Xã Long Cang, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT EH LONG AN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CCN Long Định-Long Cang, Xã Long Cang, Tây Ninh |
| 经营范围 | Quyền xuất nhập khẩu thức ăn chăn nuôi, thức ăn thủy sản và chất phụ gia thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842723726666 |
| 传真 | +842723726665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,063.61亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 41 | $5.36M |
| 美国 | 71 | $5.14M |
| 中国 | 60 | $3.26M |
| 巴西 | 27 | $3.15M |
| 新加坡 | 18 | $1.37M |
| 俄罗斯 | 2 | $476.8K |
| 印度 | 11 | $422.0K |
| 乌克兰 | 6 | $374.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $278.3K |
| 加拿大 | 3 | $158.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $3.69M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Oriensspes Investment Ltd. | 阿根廷 | 23 | $3.03M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.79M | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
| Oriensspes Investment Ltd. | 美国 | 26 | $1.59M | 酿造废料、大豆油渣 |
| East Hope (Singapore) Animal Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.37M | 猫狗饲料、其他维生素 |
| Oriensspes Investment Ltd. | 巴西 | 10 | $1.30M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Shang Hai East Hope Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $923.5K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| ORIENSSPES INVESTMENT LIMITED | 美国 | 10 | $920.5K | 其他玉米、大豆油渣 |
| The Andersons, Inc. | 美国 | 8 | $532.7K | 酿造废料、非种用大豆 |
| Ample Overseas | 印度 | 7 | $292.5K | 油菜籽油渣、酿造废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Easthope Animal Nutrition (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10 | 大豆油渣、其他小麦及混合麦 |
近期贸易明细
进口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 大豆油渣 | Bunge USA Grain, LLC | 美国 | $26.0K |
| 2026-07-23 | 大豆油渣 | Bunge USA Grain, LLC | 美国 | $17.2K |
| 2026-07-23 | 淀粉残渣 | Baolikang Biological Feed Co., Ltd. | 中国 | $48.7K |
| 2026-07-21 | 其他粘土 | HONG KONG JAWEI INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED | 中国 | $15.4K |
| 2026-07-20 | 猫狗饲料 | East Hope (Singapore) Animal Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.5K |
| 2026-07-20 | 猫狗饲料 | East Hope (Singapore) Animal Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | $26.7K |
| 2026-07-20 | 猫狗饲料 | East Hope (Singapore) Animal Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | $42.0K |
| 2026-07-20 | 猫狗饲料 | East Hope (Singapore) Animal Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.5K |
| 2026-07-20 | 猫狗饲料 | East Hope (Singapore) Animal Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.1K |
| 2026-07-20 | 猫狗饲料 | East Hope (Singapore) Animal Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 猫狗饲料 | Easthope Animal Nutrition (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $10 |