Hung Phat Seafood Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY SảN HưNG PHáT
74
进口笔数
0
出口笔数
$6.99M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317830962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C7C0TS |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | Lầu 5 VP 509, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT FISHERIES EXPOR TIMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5 VP 509, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84911727623 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 59 | $6.72M |
| 匈牙利 | 15 | $267.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 43 | $4.84M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 10 | $1.12M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 6 | $761.0K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| JC International Logistics Ltd. | 匈牙利 | 8 | $140.0K | 冷冻鸡肉块 |
| JC TRANS (HK) CO., LIMITED | 中国香港 | 7 | $127.0K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 冷冻鸡肉块 | JC TRANS (HK) CO., LIMITED | 匈牙利 | $16.0K |
| 2025-05-28 | 冷冻鸡肉块 | JC TRANS (HK) CO., LIMITED | 匈牙利 | $16.0K |
| 2025-05-28 | 冷冻鸡肉块 | JC INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 匈牙利 | $18.9K |
| 2025-05-28 | 冷冻鸡肉块 | JC INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 匈牙利 | $18.9K |
| 2025-05-28 | 冷冻鸡肉块 | JC INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 匈牙利 | $18.9K |
| 2025-05-28 | 冷冻鸡肉块 | JC INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 匈牙利 | $18.9K |
| 2025-05-19 | 冷冻猪杂 | JC TRANS (HK) CO., LIMITED | 匈牙利 | $25.5K |
| 2025-05-19 | 冷冻鸡肉块 | JC TRANS (HK) CO., LIMITED | 匈牙利 | $21.4K |
| 2025-05-12 | 冷冻鸡肉块 | JC TRANS (HK) CO., LIMITED | 匈牙利 | $16.2K |
| 2025-05-12 | 冷冻鸡肉块 | JC TRANS (HK) CO., LIMITED | 匈牙利 | $16.0K |