Sunjin Vina Co., Ltd. - South Meat & Food Business Branch
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNJIN VINA - CHI NHáNH KINH DOANH THựC PHẩM Và SảN PHẩM Từ THịT MIềN NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$2.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600665280-009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AKYT5G |
| 成立日期 | 2020-12-16 |
| 联系地址 | Tầng 13, Toà nhà Sofic Tower, số 10 Mai Chí Thọ, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNJIN VINA - CHI NHÁNH KINH DOANH THỰC PHẨM VÀ SẢN PHẨM TỪ THỊT MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SUNJIN VINA CO., LTD – SOUTH MEAT AND FOOD BUSINESS BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 18, Khu cao ốc văn phòng – thương mại – dịch vụ, Lô 5-5, số 8-10 đường Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 02873007680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 7 | $1.79M |
| 法国 | 3 | $364.2K |
| 韩国 | 1 | $27.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JBS S.A. | 巴西 | 7 | $1.79M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| SVA Jean Roze | 法国 | 3 | $364.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Singgreen FS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.9K | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 冻去骨牛肉 | JBS S | 巴西 | $9.5K |
| 2026-04-15 | 冻去骨牛肉 | JBS S | 巴西 | $5.6K |
| 2026-04-15 | 冻去骨牛肉 | JBS S | 巴西 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 冻去骨牛肉 | JBS S | 巴西 | $6.0K |
| 2026-04-15 | 冻去骨牛肉 | JBS S | 巴西 | $5.6K |
| 2026-04-15 | 冻去骨牛肉 | JBS S | 巴西 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 冻去骨牛肉 | JBS S | 巴西 | $135.8K |
| 2026-04-15 | 冻去骨牛肉 | JBS S | 巴西 | $6.0K |
| 2026-04-15 | 冻去骨牛肉 | JBS S | 巴西 | $9.5K |
| 2026-04-15 | 冻去骨牛肉 | JBS S | 巴西 | $28.3K |