MINH QUAN TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XâY LắP MINH QUâN
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$16.2K
出口金额
—
最近进口
2024-03-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4401015346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UW5FX2 |
| 成立日期 | 2015-10-12 |
| 联系地址 | Số 216 Lê Lợi, Phường 5, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XÂY LẮP MINH QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 216 Lê Lợi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84918155266 |
| 邮箱 | hoangbichphuyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $16.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | 14 | $16.2K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 铜绕组线 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2024-03-19 | 其他印刷机零件 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2024-03-19 | 可互换钻具 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-03-19 | 可互换钻具 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-03-19 | 非轻质石油 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2024-03-19 | 其他塑料制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-03-19 | 其他钢铁管件 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-03-19 | 可互换钻具 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-03-19 | 功能机器零件 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $326 |
| 2024-03-19 | 其他电路开关装置 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |