Tan Phat Fresh Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 冻罗非鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NUôI TRồNG CHế BIếN THựC PHẩM SạCH TâN PHáT
3
进口笔数
24
出口笔数
$11.4K
进口金额
$718.7K
出口金额
2025-04-25
最近进口
2026-03-12
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300292749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DCFBXF |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | ấp Nhất, Xã Thạnh Hoà, Huyện Phụng Hiệp, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NUÔI TRỒNG CHẾ BIẾN THỰC PHẨM SẠCH TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT FRESH FOOD CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Nhất, Xã Thạnh Hòa, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918150845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.9K |
| 塞内加尔 | 1 | $540 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $380.1K |
| 韩国 | 10 | $234.2K |
| 新西兰 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thak Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.9K | 其他鲜冷冻肉 |
| Ocean Garden Co., Ltd. | 越南 | 1 | $540 | 冷冻鱼肉、冻鲭鱼 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yesung Food | 越南 | 9 | $349.0K | 冷冻鲶鱼、其他鲜冷冻肉 |
| Yesung Food | 韩国 | 6 | $154.2K | 冷冻鲶鱼、冻罗非鱼 |
| YESUNG FOOD | 2 | $69.3K | 番石榴芒果山竹、其他鲜冷冻肉 | |
| Fitlife Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $54.5K | 冷冻烟熏蟹 |
| Thak Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.1K | 带壳椰子、番石榴芒果山竹 |
| J & Sea Global | 韩国 | 1 | $29.7K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| World Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.2K | 冷冻鱼肉、其他食品制剂 |
| Sea Treasure Seafoods Ltd. | 加拿大 | 1 | $6.7K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Hun Min Mul San | 韩国 | 1 | $980 | 其他软体动物制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 其他软体动物制品 | OCEAN GARDEN CO LTD | 塞内加尔 | $540 |
| 2024-02-29 | 其他鲜冷冻肉 | THAK CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-02-29 | 其他鲜冷冻肉 | THAK CO LTD | 越南 | $5.4K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 冷冻烟熏蟹 | FITLIFE CO LTD | — | $28.4K |
| 2026-03-12 | 冷冻虾 | SEA TREASURE SEAFOODS LTD | 新西兰 | $6.7K |
| 2026-02-11 | 冷冻鱼肉 | YESUNG FOOD | — | $12.5K |
| 2026-02-11 | 其他冷冻鱼 | YESUNG FOOD | — | $26.4K |
| 2026-02-11 | 其他鲜冷冻肉 | YESUNG FOOD | — | $5.0K |
| 2026-01-28 | 冷冻烟熏蟹 | J & Sea Global | 韩国 | $29.7K |
| 2026-01-26 | 冻罗非鱼 | YESUNG FOOD | — | $4.2K |
| 2026-01-26 | 冻罗非鱼 | YESUNG FOOD | — | $5.9K |
| 2026-01-26 | 冻罗非鱼 | YESUNG FOOD | — | $15.4K |
| 2025-12-23 | 冷冻烟熏蟹 | FITLIFE CO LTD | 韩国 | $26.1K |