KE THANH IMPORT EXPORT CO., LTD.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他蓄电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Kế THàNH
6
进口笔数
1
出口笔数
$68.7K
进口金额
$23.2K
出口金额
2023-12-15
最近进口
2023-11-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317009481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW5DSK1 |
| 成立日期 | 2021-11-03 |
| 联系地址 | 87/23 Đường Thành Lộc 41, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KẾ THÀNH |
| 企业英文名称 | KE THANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87/23 Đường Thành Lộc 41, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84736194714 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846262 | 机械压力机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $68.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $23.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.4K | 计量液体泵、泵零件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyofuku Kigyō Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.2K | 船用柴油机、运输起重机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 非数控金属剪机 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $390 |
| 2023-12-15 | 皮带输送机 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $495 |
| 2023-12-15 | 机械压力机 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $310 |
| 2023-12-15 | 数控金属成形机 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $410 |
| 2023-12-15 | 金属加工机刀 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-12-15 | 其他功能机器 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $470 |
| 2023-12-15 | 非数控金属冲孔机 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-10-12 | 其他蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-10-12 | 其他蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-10-10 | 其他蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 船用柴油机 | KYOFUKU KIGYO CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-11-09 | 船用柴油机 | KYOFUKU KIGYO CO LTD | 日本 | $842 |
| 2023-11-09 | 非电动叉车 | KYOFUKU KIGYO CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2023-11-09 | 非电动叉车 | Kyofuku Kigyō Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2023-11-09 | 船用柴油机 | KYOFUKU KIGYO CO LTD | 日本 | $561 |
| 2023-11-09 | 船用柴油机 | KYOFUKU KIGYO CO LTD | 日本 | $842 |
| 2023-11-09 | 非电动叉车 | KYOFUKU KIGYO CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2023-11-09 | 运输起重机 | KYOFUKU KIGYO CO LTD | 日本 | $230 |
| 2023-11-09 | 船用柴油机 | KYOFUKU KIGYO CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-11-09 | 船用柴油机 | KYOFUKU KIGYO CO LTD | 日本 | $1.7K |