Super Fruit Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Siêu Trái Cây
0
进口笔数
163
出口笔数
$0
进口金额
$1.81M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313052084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHD0M7JD |
| 成立日期 | 2014-12-15 |
| 联系地址 | 54/26/18 Đường Số 21, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIÊU TRÁI CÂY |
| 企业英文名称 | SUPER FRUIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/26/18 Đường Số 21, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84973221717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 114 | $835.9K |
| 英国 | 18 | $487.0K |
| 韩国 | 18 | $275.3K |
| 阿联酋 | 3 | $142.5K |
| 越南 | 8 | $36.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Capexo Sarl | 法国 | 114 | $835.9K | 其他鲜果 |
| ALLFRESCH LTD | 英国 | 17 | $303.4K | 其他香蕉、柠檬及青柠 |
| Fruit Traders Ltd. | 英国 | 3 | $215.2K | 其他鲜果 |
| Sweetroad Corp. Corporation | 韩国 | 13 | $197.4K | 其他香蕉 |
| TFC Fruits Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $142.5K | 其他鲜果 |
| Sweetroad Corp. | 韩国 | 5 | $77.9K | 其他香蕉 |
| CAPEXO SARL | 越南 | 7 | $20.5K | 其他鲜果 |
| Allfresch Ltd. | 越南 | 1 | $15.8K | 其他香蕉 |
近期贸易明细
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | Capexo Sarl | 法国 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | Capexo Sarl | 法国 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | Capexo Sarl | 法国 | $1.3K |
| 2026-03-06 | 其他香蕉 | ALLFRESCH LTD | — | $15.8K |
| 2026-02-28 | 其他香蕉 | ALLFRESCH LTD | — | $15.8K |
| 2026-02-14 | 其他鲜果 | Capexo Sarl | 法国 | $2.1K |
| 2026-02-14 | 其他鲜果 | Capexo Sarl | 法国 | $4.0K |
| 2025-12-09 | 其他鲜果 | CAPEXO SARL | 法国 | $467 |
| 2025-12-09 | 其他鲜果 | CAPEXO SARL | 法国 | $6.0K |
| 2025-10-27 | 其他鲜果 | CAPEXO SARL | 法国 | $4.2K |