Van Xuan Agriculture Products Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 388 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Vạn Xuân

119
进口笔数
388
出口笔数
$2.68M
进口金额
$14.48M
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
22
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $67.1K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $669.3K · 17 笔2023-10进口 $39.3K · 2 笔出口 $1.84M · 25 笔2023-11进口 $76.0K · 3 笔出口 $204.9K · 10 笔2023-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $125.4K · 6 笔2024-01进口 $40.7K · 3 笔出口 $603.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 9 笔2024-03进口 $20.5K · 1 笔出口 $195.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 4 笔2024-05进口 $45.5K · 2 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-06进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.7K · 1 笔出口 $1.51M · 5 笔2024-10进口 $112.2K · 6 笔出口 $1.77M · 8 笔2024-11进口 $126.9K · 4 笔出口 $835.5K · 9 笔2024-12进口 $149.9K · 7 笔出口 $689.2K · 13 笔2025-01进口 $40.0K · 3 笔出口 $24.6K · 3 笔2025-02进口 $54.6K · 4 笔出口 $166.8K · 2 笔2025-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $176.5K · 5 笔2025-04进口 $299.8K · 8 笔出口 $332.6K · 20 笔2025-05进口 $255.0K · 7 笔出口 $270.0K · 12 笔2025-06进口 $60.2K · 6 笔出口 $397.5K · 10 笔2025-07进口 $137.4K · 11 笔出口 $3 · 1 笔2025-08进口 $12.4K · 1 笔出口 $237.6K · 2 笔2025-09进口 $56.6K · 4 笔出口 $364.3K · 3 笔2025-10进口 $109.0K · 7 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-11进口 $191.9K · 12 笔出口 $270.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔2026-01进口 $24.3K · 2 笔出口 $308.0K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $271.9K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $422.8K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.0K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $67.1K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $669.3K · 17 笔2023-10进口 $39.3K · 2 笔出口 $1.84M · 25 笔2023-11进口 $76.0K · 3 笔出口 $204.9K · 10 笔2023-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $125.4K · 6 笔2024-01进口 $40.7K · 3 笔出口 $603.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 9 笔2024-03进口 $20.5K · 1 笔出口 $195.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 4 笔2024-05进口 $45.5K · 2 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-06进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.7K · 1 笔出口 $1.51M · 5 笔2024-10进口 $112.2K · 6 笔出口 $1.77M · 8 笔2024-11进口 $126.9K · 4 笔出口 $835.5K · 9 笔2024-12进口 $149.9K · 7 笔出口 $689.2K · 13 笔2025-01进口 $40.0K · 3 笔出口 $24.6K · 3 笔2025-02进口 $54.6K · 4 笔出口 $166.8K · 2 笔2025-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $176.5K · 5 笔2025-04进口 $299.8K · 8 笔出口 $332.6K · 20 笔2025-05进口 $255.0K · 7 笔出口 $270.0K · 12 笔2025-06进口 $60.2K · 6 笔出口 $397.5K · 10 笔2025-07进口 $137.4K · 11 笔出口 $3 · 1 笔2025-08进口 $12.4K · 1 笔出口 $237.6K · 2 笔2025-09进口 $56.6K · 4 笔出口 $364.3K · 3 笔2025-10进口 $109.0K · 7 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-11进口 $191.9K · 12 笔出口 $270.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔2026-01进口 $24.3K · 2 笔出口 $308.0K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $271.9K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $422.8K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.0K · 24 笔

工商档案

企业注册号0313823629
企查查编码QVNN1XV4P7
成立日期2016-05-24
联系地址Số 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN VẠN XUÂN
企业英文名称VAN XUAN AGRICULTURE PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842839250646
传真+842839252219
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680291加工大理石制品
690721低吸水率瓷砖
854143光伏组件
850440静止变流器
251612花岗岩块/板
401120公交卡车轮胎
681019加强石制瓦片
85021175kVA以下柴油发电机组
251512切割大理石块

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
081190其他冷冻水果坚果
080112带壳椰子
080390其他香蕉
852359其他半导体介质
200989其他单一果蔬汁
680291加工大理石制品
850440静止变流器
080711鲜西瓜
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$1.19M
印度71$1.06M
意大利4$233.4K
巴西2$121.3K
西班牙2$66.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国55$7.15M
中国224$5.54M
越南25$774.5K
中国香港6$122.8K
美国1$10.8K
印度2$6

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AE Solar Co., Ltd.中国7$501.6K光伏组件、50W以上光伏直流发电机
Universal Granimarmo Pvt. Ltd.印度28$450.5K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Xiamen Fan Cheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国15$285.9K加工大理石制品、加强石制瓦片
SM International印度18$245.2K去壳花生、其他硫化橡胶制品
Franchi Umberto Marmi S.p.A.意大利4$233.4K加工大理石制品、切割大理石
Vetican Granito LLP印度10$185.0K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd.中国3$149.2K其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件
Vikas Granite Exports印度8$110.0K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Nice Exports Inc印度6$62.0K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Delta Green Industrial (Thailand) Co., Ltd.泰国4$35.0K静止变流器、其他电气开关

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden & D Shipping Logistics Co., Ltd.越南91$7.96M其他冷冻水果坚果、其他鲜果
Shenzhen Chrome Import & Export Co., Ltd.中国69$1.65M其他鲜果、带壳椰子
Chun Wan Yi (Guangzhou) Supply Chain Management Co., Ltd.中国11$732.9K鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Shenzhen Zhongrun Global Trade Co., Ltd.中国14$441.2K其他鲜果、带壳椰子
Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd.中国20$346.0K其他鲜果、鲜榴莲
Permpoonsup 1978 Co., Ltd.越南22$239.0K其他鲜果
Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd.中国11$230.8K其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd.中国13$202.2K其他鲜果、其他椰子
Dalian Tutong Supply Chain Management Co., Ltd.中国15$193.6K其他香蕉、带壳椰子
Shenzhen Joy Wing Mau Fruit Co., Ltd.中国11$191.4K鲜榴莲、鲜越橘属水果

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26低吸水率瓷砖VETICAN GRANITO LLP印度$78
2026-01-26低吸水率瓷砖VETICAN GRANITO LLP印度$15.1K
2026-01-20花岗岩制品VIKAS GRANITE EXPORTS印度$9.1K
2025-11-26花岗岩制品VIKAS GRANITE EXPORTS印度$16.7K
2025-11-26花岗岩制品VIKAS GRANITE EXPORTS印度$4.6K
2025-11-20花岗岩制品VIKAS GRANITE EXPORTS印度$10.3K
2025-11-18花岗岩制品VIKAS GRANITE EXPORTS印度$12.9K
2025-11-14花岗岩制品UNIVERSAL GRANIMARMO PRIVATE LTD印度$10.7K
2025-11-10低吸水率瓷砖VETICAN GRANITO LLP印度$2.6K
2025-11-10低吸水率瓷砖VETICAN GRANITO LLP印度$1.2K

出口(共 388)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他鲜果PERMPOONSUP 1978 CO LTD$7.0K
2026-04-27其他鲜果SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD$4.3K
2026-04-27其他鲜果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD$8.5K
2026-04-27其他鲜果SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD$7.1K
2026-04-27其他鲜果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD$8.5K
2026-04-24其他鲜果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD$8.5K
2026-04-21其他鲜果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD$8.5K
2026-04-14其他鲜果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD$8.5K
2026-04-12其他鲜果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD$8.5K
2026-04-11其他鲜果HUAXIA (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Van Xuan Agriculture Products Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →