Van Xuan Agriculture Products Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 388 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Vạn Xuân
119
进口笔数
388
出口笔数
$2.68M
进口金额
$14.48M
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
22
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313823629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1XV4P7 |
| 成立日期 | 2016-05-24 |
| 联系地址 | Số 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN AGRICULTURE PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842839250646 |
| 传真 | +842839252219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 251512 | 切割大理石块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.19M |
| 印度 | 71 | $1.06M |
| 意大利 | 4 | $233.4K |
| 巴西 | 2 | $121.3K |
| 西班牙 | 2 | $66.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 55 | $7.15M |
| 中国 | 224 | $5.54M |
| 越南 | 25 | $774.5K |
| 中国香港 | 6 | $122.8K |
| 美国 | 1 | $10.8K |
| 印度 | 2 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AE Solar Co., Ltd. | 中国 | 7 | $501.6K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Universal Granimarmo Pvt. Ltd. | 印度 | 28 | $450.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Xiamen Fan Cheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $285.9K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| SM International | 印度 | 18 | $245.2K | 去壳花生、其他硫化橡胶制品 |
| Franchi Umberto Marmi S.p.A. | 意大利 | 4 | $233.4K | 加工大理石制品、切割大理石 |
| Vetican Granito LLP | 印度 | 10 | $185.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $149.2K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Vikas Granite Exports | 印度 | 8 | $110.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Nice Exports Inc | 印度 | 6 | $62.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Delta Green Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $35.0K | 静止变流器、其他电气开关 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden & D Shipping Logistics Co., Ltd. | 越南 | 91 | $7.96M | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Shenzhen Chrome Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 69 | $1.65M | 其他鲜果、带壳椰子 |
| Chun Wan Yi (Guangzhou) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 11 | $732.9K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Shenzhen Zhongrun Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $441.2K | 其他鲜果、带壳椰子 |
| Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 20 | $346.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Permpoonsup 1978 Co., Ltd. | 越南 | 22 | $239.0K | 其他鲜果 |
| Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $230.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $202.2K | 其他鲜果、其他椰子 |
| Dalian Tutong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 15 | $193.6K | 其他香蕉、带壳椰子 |
| Shenzhen Joy Wing Mau Fruit Co., Ltd. | 中国 | 11 | $191.4K | 鲜榴莲、鲜越橘属水果 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 低吸水率瓷砖 | VETICAN GRANITO LLP | 印度 | $78 |
| 2026-01-26 | 低吸水率瓷砖 | VETICAN GRANITO LLP | 印度 | $15.1K |
| 2026-01-20 | 花岗岩制品 | VIKAS GRANITE EXPORTS | 印度 | $9.1K |
| 2025-11-26 | 花岗岩制品 | VIKAS GRANITE EXPORTS | 印度 | $16.7K |
| 2025-11-26 | 花岗岩制品 | VIKAS GRANITE EXPORTS | 印度 | $4.6K |
| 2025-11-20 | 花岗岩制品 | VIKAS GRANITE EXPORTS | 印度 | $10.3K |
| 2025-11-18 | 花岗岩制品 | VIKAS GRANITE EXPORTS | 印度 | $12.9K |
| 2025-11-14 | 花岗岩制品 | UNIVERSAL GRANIMARMO PRIVATE LTD | 印度 | $10.7K |
| 2025-11-10 | 低吸水率瓷砖 | VETICAN GRANITO LLP | 印度 | $2.6K |
| 2025-11-10 | 低吸水率瓷砖 | VETICAN GRANITO LLP | 印度 | $1.2K |
出口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | PERMPOONSUP 1978 CO LTD | — | $7.0K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $4.3K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | — | $8.5K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $7.1K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | — | $8.5K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | — | $8.5K |
| 2026-04-21 | 其他鲜果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | — | $8.5K |
| 2026-04-14 | 其他鲜果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | — | $8.5K |
| 2026-04-12 | 其他鲜果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | — | $8.5K |
| 2026-04-11 | 其他鲜果 | HUAXIA (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |